<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	 xmlns:media="http://search.yahoo.com/mrss/" >

<channel>
	<title>Tỉnh bang và vùng lãnh thổ Canada &#8211; CVT</title>
	<atom:link href="https://cvti.vn/category/tinh-bang-canada/feed" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://cvti.vn</link>
	<description>Your Future - Our Mission</description>
	<lastBuildDate>Wed, 11 Sep 2024 07:21:58 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.7.1</generator>

<image>
	<url>https://cvti.vn/wp-content/uploads/2023/12/logo-img-cvt-0-icon-150x150.png</url>
	<title>Tỉnh bang và vùng lãnh thổ Canada &#8211; CVT</title>
	<link>https://cvti.vn</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Alberta</title>
		<link>https://cvti.vn/bang-alberta</link>
					<comments>https://cvti.vn/bang-alberta#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Thuan Nguyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 02 Aug 2024 04:28:41 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tỉnh bang và vùng lãnh thổ Canada]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://cvti.vn/?p=3142</guid>

					<description><![CDATA[Alberta là một trong ba tỉnh bang thuộc khu vực thảo nguyên của Canada]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Alberta là một trong 13 tỉnh bang, vùng lãnh thổ của Canada. Alberta là một trong ba tỉnh bang thuộc khu vực thảo nguyên của Canada. Alberta nằm ở phía tây giáp với British Columbia, phía đông giáp với Saskatchewan, phía bắc giáp với Northwest Territories và phía nam giáp với Hoa Kỳ. Tỉnh bang này có diện tích 661,848 km² và dân số là 4.527.182 người (tính đến tháng 7 năm 2022).</p>



<p>Vậy Alberta nằm ở đâu trên bản đồ Canada và khí hậu của bang này như thế nào? Những ngành kinh tế chủ chốt của Alberta là gì? Dân số của Alberta là bao nhiêu và có đa dạng về sắc tộc và văn hóa không? Hệ thống giáo dục ở Alberta như thế nào? Cùng CVT giải đáp những thắc mắc đó thông qua bài viết bên dưới nhé.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nguon-goc-ten-goi">Nguồn gốc tên gọi</h2>



<p>Tên của tỉnh bang Alberta được đặt theo tên của công chúa Louise Caroline Alberta (1848 – 1939), con gái thứ tư của Nữ hoàng Victoria. Công chúa Louise là vợ của John Campbell, Hầu tước xứ Lorne, người từng là thống đốc Canada (1878 – 1883). Ngoài ra, Hồ Louise và núi Alberta cũng được đặt tên để vinh danh bà. Từ &#8220;Alberta&#8221; có nguồn gốc từ tên gọi Latin hóa của Albert, tiếng Đức cổ là &#8220;Adalbert&#8221;, có nghĩa là &#8220;quý tộc&#8221; hoặc &#8220;nổi tiếng&#8221;.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="lich-su-bang-alberta">Lịch sử bang Alberta</h2>



<p>Lịch sử của Alberta bắt đầu từ thời kỳ thổ dân Paleo, hơn 10.000 năm trước kết thúc kỷ băng hà cuối cùng. Những thổ dân này đã di cư từ Siberia qua đất nước Bắc Mỹ theo eo biển Bering và định cư ở Alberta, phát triển thành bộ tộc Blackfoot Confederacy, Plains Cree ở phía nam và Woodland Cree, Chipewyan ở phía bắc, sống chủ yếu bằng cách săn bắn, đặt bẫy và đánh cá.</p>



<p>Sau khi người Anh đến, một phần lãnh thổ Alberta, gồm cả khu vực sông Athabasca, trở thành một phần của vùng Rupert&#8217;s Land, thuộc sở hữu của Công ty Đại Tây Dương từ năm 1670. Các nhà buôn lông thú đã mở rộng thương mại ở khu vực, với các trạm như Fort Athabasca và Fort Chipewyan được thành lập vào cuối thế kỷ 18.</p>



<p>Vào năm 1821, Công ty Đại Tây Dương và Công ty North West đã hợp nhất để ngăn chặn sự cạnh tranh và giành thị trường buôn bán lông thú ở Alberta. Chính phủ Canada mua lại vùng Rupert&#8217;s Land năm 1870, mở đường cho sự phát triển và thẩm quyền tự trị của Alberta.</p>



<p>Năm 1882, Alberta trở thành một phần của Northwest Territories, và sau đó, với sự gia tăng dân số, Alberta đã có những nỗ lực để đạt được quyền tự quyết định. Năm 1905, Alberta chính thức trở thành một tỉnh bang và thống đốc đầu tiên của tỉnh bang là Alexander Cameron Rutherford.</p>



<p>Thế chiến thứ nhất mang lại thách thức đặc biệt cho Alberta khi nhiều người dân tham gia chiến tranh, dẫn đến thiếu công nhân để duy trì dịch vụ và sản xuất. Sau chiến tranh, để phục hồi và phát triển nền kinh tế, tỉnh phải đối mặt với những thách thức mới.</p>



<p>Trong thế kỷ 21, Alberta đã phải chống lại các thiên tai như lũ lụt năm 2013 và các đợt cháy rừng nghiêm trọng, gây ra những thiệt hại nặng nề và cuộc di tản lớn nhất trong lịch sử tỉnh, khi hơn 80.000 người dân phải sơ tán.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="vi-tri-dia-ly-bang-alberta">Vị trí địa lý bang Alberta</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-be4a280" id="gspb_image-id-gsbp-be4a280"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/thumnail-5-scaled.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="2560" height="1707"/></div>



<p>Alberta, tỉnh bang lớn thứ tư ở Canada, có diện tích 661.848 km2. Nằm giữa vĩ tuyến 49 và 60 độ Bắc, Alberta giáp với phía nam biên giới với Montana (Hoa Kỳ) và giáp phía đông Saskatchewan. Phía tây, ranh giới với British Columbia là kinh tuyến 120.</p>



<p>Địa hình Alberta bao gồm núi Rocky trong Công viên quốc gia Wood Buffalo, với điểm cao nhất là đỉnh Columbia (3.747m) và điểm thấp nhất là 152m trên sông Slave. Tỉnh có nhiều nguồn nước, các hồ lớn như hồ Claire, hồ Slave và hồ Athabasca, cùng với con sông dài nhất là sông Athabasca.</p>



<p>Thủ đô Edmonton là trung tâm địa lý và kinh tế của tỉnh, với vai trò quan trọng trong ngành dầu khí. Calgary, thành phố lớn thứ hai, nằm về phía nam và là trung tâm kinh tế thương mại quan trọng của Alberta. Alberta có khí hậu lục địa ẩm ướt, với mùa hè ấm và mùa đông lạnh. Mùa hè nhiệt độ có thể lên tới hơn 40°C ở vùng đông nam.</p>



<p><a href="https://cvti.vn/thanh-pho-edmonton" data-type="link" data-id="https://cvti.vn/thanh-pho-edmonton"><em>Thông tin thành phố <strong>Edmoton</strong></em></a></p>



<p class="has-primary-color has-text-color has-link-color wp-elements-629acd5ceb34320cb78197b3a060e715"><em><a href="https://cvti.vn/thanh-pho-calgary" data-type="link" data-id="https://cvti.vn/thanh-pho-calgary">Thông tin thành phố <strong>Calgary</strong></a></em></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nhan-khau-hoc-bang-alberta">Nhân khẩu học bang Alberta</h2>



<p>Alberta có dân số khoảng 4.527.182 người tính đến tháng 7 năm 2022. Từ năm 2000, dân số của tỉnh này đã tăng nhanh chủ yếu nhờ sự phát triển kinh tế mạnh mẽ. Trong giai đoạn từ 2003 đến 2004, Alberta ghi nhận tỷ lệ sinh cao và nhập cư liên tỉnh đáng kể hơn so với các tỉnh khác.</p>



<p>Năm 2016, Alberta là tỉnh có độ tuổi trung bình thấp nhất ở Canada, khoảng 36,7 tuổi, so với độ tuổi trung bình quốc gia là 41,2. Tỷ lệ người cao tuổi cao nhất (12,3%) và tỷ lệ trẻ em cao nhất (19,2%) so với các tỉnh khác.</p>



<p>Dân cư Alberta rất đa dạng về sắc tộc. Ngoài những người nhập cư từ các quốc gia Tây Âu như Anh, Scotland, Ireland, Wales và Pháp, tỉnh cũng thu hút một số lượng đáng kể người từ các khu vực khác của châu Âu, đặc biệt là Đức, Ukraine và các nước vùng Scandinavia.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nen-kinh-te-tai-alberta">Nền kinh tế tại Alberta</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-471a582" id="gspb_image-id-gsbp-471a582"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/thumnail-1-1-scaled.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="2560" height="1707"/></div>



<p>Alberta là một trong những tỉnh bang có nền kinh tế mạnh nhất của Canada và toàn cầu, dựa trên ngành công nghiệp dầu khí là chủ yếu. Ngoài ra, nông nghiệp và công nghệ cũng đóng góp quan trọng vào nền kinh tế của tỉnh. Vào năm 2019, GDP bình quân đầu người của Alberta đạt mức cao nhất trong các tỉnh bang Canada, với khoảng 80,905 CAD, vượt qua các nước như Hoa Kỳ, Na Uy và Thụy Sĩ.</p>



<p>Tỷ lệ nợ trên GDP của Alberta dự kiến sẽ đạt mức cao nhất là 12,1% trong năm tài chính 2021 – 2022, và dự báo giảm xuống còn 11,3% vào năm 2023.</p>



<p>Hành lang Calgary – Edmonton là khu vực đô thị hóa hiện đại nhất của Alberta và là một trong những khu vực đông dân nhất ở Canada. Khu vực này, kéo dài khoảng 400 km từ bắc xuống nam, đã trở thành điểm đến thu hút dân số và nhà đầu tư lớn. Năm 2001, dân số của hành lang Calgary – Edmonton là 2,15 triệu người, chiếm 72% dân số của Alberta.</p>



<p>Nghiên cứu vào năm 2003 cho thấy hành lang này là một trong những trung tâm đô thị giàu có nhất ở Canada, với mức độ giàu có tương đương với Hoa Kỳ và đảm bảo chất lượng cuộc sống theo tiêu chuẩn Canada. GDP bình quân đầu người của khu vực này cao hơn 10% so với các khu vực đô thị trung bình của Hoa Kỳ và 40% so với các thành phố khác của Canada vào thời điểm đó.</p>



<p>Viện Fraser đánh giá rằng Alberta cũng có một mức độ tự do kinh tế cao, xếp hạng là tỉnh có mức độ tự do kinh tế cao nhất ở Canada.</p>



<p>Cùng với Saskatchewan, lượng khí thải nhà kính của Alberta cao gấp ba lần so với mức trung bình quốc gia, mặc dù vậy, Alberta vẫn chưa có kế hoạch rõ ràng để giảm lượng khí thải này trong tương lai.</p>



<p>Nông nghiệp và lâm nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của Alberta. Tỉnh này có hơn ba triệu đầu gia súc, trong đó thịt bò Alberta chiếm thị phần lớn trên thị trường toàn cầu. Gần một nửa lượng thịt bò của Canada được sản xuất tại đây, và Alberta cũng nổi tiếng là một trong những nhà sản xuất hàng đầu về trâu, bò rừng cho thị trường tiêu dùng. Ngoài ra, cừu lấy len và thịt cũng được nuôi thành công tại đây.</p>



<p>Trong lĩnh vực nông nghiệp, lúa mì và cải dầu là hai loại cây trồng chính của Alberta, dẫn đầu trong sản xuất lúa mì trên các tỉnh bang khác. Phần lớn hoạt động nông nghiệp tại đây là canh tác đất khô, với việc xen kẽ canh tác đất và canh tác mùa rụng lá. Canh tác liên tục dần trở thành phương pháp phổ biến hơn, nhờ vào việc gia tăng lợi nhuận và giảm thiểu xói mòn đất.</p>



<p>Alberta là một trong những tỉnh bang hàng đầu Canada về sản xuất dầu thô thông thường, dầu thô tổng hợp, khí tự nhiên và các sản phẩm khí đốt. Alberta cũng nổi tiếng là một trong những trung tâm xuất khẩu khí đốt tự nhiên lớn thứ hai thế giới và là một trong những nhà sản xuất lớn nhất thế giới.</p>



<p>Trong lĩnh vực du lịch, Alberta là điểm đến du lịch phát triển từ những ngày đầu của thế kỷ 20. Các điểm tham quan nổi tiếng bao gồm khu vực trượt tuyết, leo núi và cắm trại ngoài trời, cùng với các trung tâm mua sắm như West Edmonton Mall và sự kiện lễ hội nổi tiếng như Calgary Stampede. Thành phố Calgary và Edmonton đón hơn bốn triệu du khách mỗi năm. Các địa điểm du lịch Banff, Jasper và dãy núi Rocky thu hút khoảng ba triệu du khách mỗi năm. Du lịch Alberta phụ thuộc nhiều vào du khách từ Nam Ontario, cũng như từ các vùng khác của Canada, Hoa Kỳ và các quốc gia khác.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="chinh-tri-tai-bang-alberta">Chính trị tại bang Alberta</h2>



<p>Chính trị Alberta hoạt động dựa trên nguyên tắc dân chủ, với Hội đồng lập pháp là cơ quan lập pháp đơn viện, gồm 87 thành viên được bầu cử tự do. Chính phủ và các cơ quan địa phương hoạt động độc lập với nhau.</p>



<p>Nữ hoàng Canada, Elizabeth II, là nguyên thủ quốc gia của Alberta, được đại diện bởi quận công Lois Mitchell. Mặc dù Nữ hoàng và quận công giữ quyền lực tại tỉnh bang, nhưng nhiệm vụ và trách nhiệm của họ bị giới hạn bởi hiến pháp và pháp luật. Quận công thực hiện nhiều nhiệm vụ nhân danh Nữ hoàng.</p>



<p>Thống đốc là người đứng đầu chính phủ, thường là thành viên của Hội đồng lập pháp và là người lãnh đạo của Đảng chiếm đa số ghế trong nội các của Hội đồng lập pháp. Thành phố Edmonton được chọn làm thủ phủ của Alberta. Hiện tại, Thống đốc Alberta là Jason Kenney, nhậm chức vào ngày 30/04/2019.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="giao-duc-tai-alberta">Giáo dục tại Alberta</h2>



<p>Giáo dục ở Alberta được điều hành bởi cơ quan lập pháp của tỉnh, có quyền thẩm quyền để tổ chức và điều chỉnh hệ thống giáo dục từ mức tiểu học đến cao đẳng. Từ năm 1905, hệ thống này đã bao gồm các trường công lập và các hình thức giáo dục khác như đại học, cao đẳng và viện đào tạo.</p>



<p>Tại Alberta, có tổng cộng 42 trường công lập và 17 trường độc lập hoạt động.</p>



<p>Đại học Alberta, thành lập từ năm 1908 và đặt tại Edmonton, là trường đại học lớn nhất và có lịch sử lâu đời nhất của tỉnh. Đại học Calgary, được tách biệt và điều hành độc lập từ năm 1966, là trường đại học lớn thứ hai tại Alberta. Ngoài ra, Đại học Athabasca và Đại học Lethbridge cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp giáo dục và đào tạo cho cộng đồng.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="y-te-tai-alberta">Y tế tại Alberta</h2>



<p>Alberta có một hệ thống chăm sóc sức khỏe được chính phủ tài trợ, cung cấp dịch vụ y tế cho tất cả cư dân theo quy định của Đạo luật y tế Canada năm 1984. Tỉnh trở thành tỉnh thứ hai của Canada áp dụng chương trình theo phong cách Tommy Douglas vào năm 1950, tiền thân của hệ thống y tế hiện đại.</p>



<p>Ngân sách chăm sóc sức khỏe của Alberta là 22,5 tỷ CAD trong năm tài chính 2018 – 2019, chiếm khoảng 45% tổng chi tiêu của chính phủ. Điều này làm cho Alberta trở thành tỉnh có hệ thống chăm sóc sức khỏe bình quân đầu người được tài trợ tốt nhất ở Canada. Mỗi giờ, tỉnh dành hơn 2,5 triệu CAD để duy trì và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người dân.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="co-so-ha-tang-bang-alberta">Cơ sở hạ tầng bang Alberta</h2>



<p>Alberta có mạng lưới giao thông phát triển với các sân bay quốc tế ở Calgary và Edmonton là hai trong số các sân bay lớn nhất Canada. Sân bay Calgary là trung tâm của hãng hàng không WestJet, phục vụ nhiều điểm đến từ Hoa Kỳ, châu Âu và Mexico. Sân bay Edmonton là cửa ngõ chính cho phía bắc Canada, kết nối với các điểm trong nước và quốc tế.</p>



<p>Tại Alberta, hơn 9.000 km đường sắt chính thuộc sở hữu của Công ty đường sắt Thái Bình Dương Canada và Công ty đường sắt quốc gia Canada, vận chuyển hàng hóa và hành khách khắp tỉnh. Hệ thống đường cao tốc và đường bộ của tỉnh gồm hơn 181.000 km, trong đó gần 41.000 km được bê tông hóa, cung cấp mạng lưới vận tải đầy đủ cho người dân và doanh nghiệp.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="van-hoa-bang-alberta">Văn hóa bang Alberta</h2>



<p>Văn hóa Alberta thường rực rỡ vào mùa hè với nhiều lễ hội diễn ra, đặc biệt là tại Edmonton và Calgary. Lễ hội Fringe Edmonton, lớn thứ hai thế giới sau Edinburgh và các sự kiện như Lễ hội âm nhạc dân gian thường niên là điểm nhấn của mùa hè. Edmonton còn tổ chức Lễ hội &#8220;ngày di sản&#8221; đa dạng với sự tham gia của hơn 70 dân tộc, diễn ra tại Quảng trường Churchill với các lễ hội nghệ thuật và thiết kế trong suốt những tháng này.</p>



<p>Vừa rồi là những thông tin bang Alberta tại Canada. Để biết thêm thông tin về visa Canada, bạn có thể tìm kiếm tại CVT.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://cvti.vn/bang-alberta/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>British Columbia</title>
		<link>https://cvti.vn/bang-british-columbia</link>
					<comments>https://cvti.vn/bang-british-columbia#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Thuan Nguyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 02 Aug 2024 04:24:22 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tỉnh bang và vùng lãnh thổ Canada]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://cvti.vn/?p=3140</guid>

					<description><![CDATA[British Columbia có diện tích 944.735 km² và dân số 5.211.000 người]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>British Columbia là tỉnh bang cực tây của Canada, nổi bật với vị trí địa lý đặc biệt. Phía tây giáp biển Thái Bình Dương, phía đông giáp rặng núi Rockies và tỉnh bang Alberta, phía bắc giáp Yukon và phía nam giáp Hoa Kỳ. Với diện tích 944.735 km² và dân số 5.211.000 người, British Columbia không chỉ là một trong những tỉnh bang rộng lớn mà còn đa dạng về văn hóa và phong cảnh thiên nhiên.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nguon-goc-ten-goi">Nguồn gốc tên gọi</h2>



<p>British Columbia là một tỉnh bang ở Canada, tên trước đây của British Columbia được đặt bởi Nữ hoàng Victoria khi British Columbia là một phần thuộc địa Columbia của Anh từ năm 1858 đến 1866, sau này tên mới được rút gọn thành British Columbia.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="lich-su-bang-british-columbia">Lịch sử bang British Columbia</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-0e6fb2f" id="gspb_image-id-gsbp-0e6fb2f"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-1-3.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p>Lịch sử của British Columbia bắt đầu với sự hiện diện của người thổ dân, có lịch sử lâu đời và đa dạng với hơn 200 dân tộc bản địa khác nhau. Trước khi người châu Âu di chuyển đến, lịch sử của các dân tộc bản địa được truyền miệng qua các thế hệ.</p>



<p>Hội nghị tỉnh bang, với các nhân vật như Amor De Cosmos, John Robson và Robert Beaven, đã dẫn dắt phong trào cải cách để British Columbia gia nhập Canada vào năm 1871. Quá trình này được thúc đẩy bởi nỗi lo ngại về sự thâm nhập của Mỹ, tình trạng nợ công lớn do gia tăng dân số không kiểm soát, nhu cầu về các dịch vụ chính phủ và suy thoái kinh tế sau cơn sốt vàng.</p>



<p>Nền kinh tế của British Columbia bắt đầu phục hồi vào cuối những năm 1930, nhưng Thế chiến thứ hai đã làm thay đổi cục diện kinh tế quốc gia và kết thúc thời kỳ khủng hoảng.</p>



<p>Với vị trí chiến lược ven biển Thái Bình Dương, British Columbia đã xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với Đông Á. Tuy nhiên, mối quan hệ này đã từng gây xung đột văn hóa và đôi khi là kẻ thù phân biệt chủng tộc, biểu hiện rõ nhất là trong Thế chiến thứ hai khi nhiều người Nhật gốc đã phải chịu tái định cư hoặc làm việc tại tỉnh bang này.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="vi-tri-dia-ly-bang-british-columbia">Vị trí địa lý bang British Columbia</h2>



<p>British Columbia (BC) giáp phía tây Thái Bình Dương và tiểu bang Alaska của Mỹ, giáp phía bắc Yukon và Northwest Territories, phía đông Alberta và phía nam tiểu bang Washington, Idaho của Hoa Kỳ. Biên giới phía nam của BC được thiết lập bởi Hiệp ước Oregon năm 1846. BC là tỉnh bang duy nhất của Canada giáp Thái Bình Dương, với đường bờ biển dài hơn 27.000 km và khoảng 6.000 hòn đảo, hầu hết không có người ở.</p>



<p>Thủ phủ của BC là Victoria, nằm ở phía đông nam của đảo Vancouver. Thành phố đông dân nhất của British Columbia là Vancouver, nằm ở ngã ba sông Fraser và eo biển Georgia. Phần lớn đảo Vancouver và bờ biển của BC được bao phủ bởi rừng ôn đới, với một vùng hẹp từ sông Campbell đến Victoria là nơi tập trung dân cư đáng kể.</p>



<p>BC có khí hậu đa dạng do nhiều dãy núi và bờ biển gồ ghề. Vùng duyên hải phía nam BC có khí hậu đại dương ôn hòa, nhiều mưa. Hồ Henderson trên đảo Vancouver có lượng mưa trung bình 6.903mm mỗi năm, thủ phủ Victoria có nhiệt độ trung bình hàng năm là 11,2°C, ấm nhất ở Canada. Một số thung lũng có khí hậu khô cằn với lượng mưa ít hơn 250mm mỗi năm.</p>



<p>Mùa hè khô hạn kéo dài ở BC thường tạo điều kiện cho các đám cháy rừng. Mùa đông thường có mây dày và sương mù thấp, trái ngược với mùa hè. Số giờ nắng hàng năm dao động từ 2.200 giờ ở Cranbrook và Victoria đến dưới 1.300 giờ ở Prince Rupert.</p>



<p>BC có 141 khu bảo tồn sinh thái, 35 công viên vùng duyên hải, 7 di sản cấp tỉnh, 6 khu di tích lịch sử cấp quốc gia, 4 công viên quốc gia, 3 khu bảo tồn. Khoảng 12,5% diện tích của tỉnh, tức 114.000 km², là khu vực được bảo vệ.</p>



<p><em><a href="https://cvti.vn/thanh-pho-victorya" data-type="link" data-id="https://cvti.vn/thanh-pho-victorya">Thông tin về thành phố <strong>Victoria</strong></a></em></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nhan-khau-hoc-bang-british-columbia">Nhân khẩu học bang British Columbia</h2>



<p>Một nửa dân số British Columbia sống tại khu vực đại đô thị Vancouver, bao gồm các thành phố Vancouver, Surrey, New Westminster, West Vancouver, North Vancouver, Burnaby, Coquitlam, Port Coquitlam, Maple Ridge, Langley, Delta, Pitt Meadows, White Rock, Richmond, Port Moody, Anmore, Belcarra, Vịnh Lions và Đảo Bowen, cùng các khu vực chưa hợp nhất liền kề.</p>



<p>Khu vực tập trung dân cư lớn thứ hai của British Columbia nằm ở cực nam của đảo Vancouver, gồm 13 đô thị của Đại Victoria như Victoria, Saanich, Esquimalt, Oak Bay, View Royal, Highlands, Colwood, Langford, Central Saanich, North Saanich, Sidney, Metchosin, Sooke và một số khu bảo tồn của người da đỏ. Gần một nửa dân số đảo Vancouver sống ở khu vực Đại Victoria.</p>



<p>British Columbia có tỷ lệ dân tộc thiểu số cao nhất trong số các tỉnh của Canada, chiếm 27% dân số. Theo Khảo sát dân số quốc gia năm 2011, các cộng đồng dân tộc thiểu số lớn nhất ở British Columbia là người Trung Quốc, Nhật Bản và Nam Á.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nen-kinh-te-tai-british-columbia">Nền kinh tế tại British Columbia</h2>



<p>Nền kinh tế của British Columbia rất đa dạng, với ngành dịch vụ chiếm phần lớn trong GDP. Đây là điểm cuối của hai tuyến đường sắt xuyên lục địa và có 27 nhà ga lớn chở hàng hóa và hành khách trên biển. Mặc dù chỉ sử dụng dưới 5% lãnh thổ cho đất canh tác, tỉnh bang có nền nông nghiệp phong phú, đặc biệt là ở thung lũng Fraser và Okanagan.</p>



<p>Khí hậu thuận lợi giúp BC phát triển các ngành giải trí ngoài trời và du lịch, dù nền tảng kinh tế BC từ lâu là khai thác tài nguyên và nông nghiệp. Vancouver, thành phố lớn nhất, là trụ sở của nhiều công ty khai thác tài nguyên. Tỉnh cũng hưởng lợi từ thị trường bất động sản phát triển và thu nhập bình quân đầu người cao hơn mức trung bình quốc gia. Hiện nay, việc làm mới chủ yếu nằm trong lĩnh vực xây dựng, bán lẻ và dịch vụ, với tỷ lệ việc làm trong ngành dịch vụ cao nhất miền Tây Canada.</p>



<p>Ngành công nghiệp điện ảnh của BC, được gọi là Hollywood North, biến Vancouver thành địa điểm sản xuất phim lớn thứ 3 Bắc Mỹ, sau Los Angeles và New York. Năm 2020, GDP của British Columbia đạt 242,410 tỷ CAD, với tỷ lệ nợ trên GDP dự kiến tăng từ 15,0% năm 2019 lên 16,1% vào năm 2021.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="chinh-tri-tai-bang-british-columbia">Chính trị tại bang British Columbia</h2>



<p>Quận công Janet Austin là đại diện của Nữ hoàng Canada tại tỉnh bang British Columbia. Khi quận công không có mặt, Hội đồng bộ trưởng chỉ định một người đứng đầu để thực hiện các công việc của tỉnh bang, thường là Chánh án của British Columbia.</p>



<p>British Columbia có Hội đồng lập pháp gồm 87 thành viên, được bầu theo hệ thống bỏ phiếu. Từ năm 2003 đến 2009, có nhiều cuộc tranh luận về việc chuyển sang hệ thống bỏ phiếu đại cử tri.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="giao-duc-tai-british-columbia">Giáo dục tại British Columbia</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-0971d89" id="gspb_image-id-gsbp-0971d89"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-2-2.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<div id="gspb_text-id-gsbp-0fb1cab" class="gspb_text gspb_text-id-gsbp-0fb1cab "><em>Trường đại học British Columbia tại Canada</em></div>



<p>Giáo dục đại học ở British Columbia được cung cấp bởi 25 tổ chức công lập, bao gồm 11 trường đại học, 11 trường cao đẳng và 3 học viện. Ngoài ra, còn có 3 trường đại học dân lập, 5 trường cao đẳng dân lập và 6 trường cao đẳng tôn giáo, cùng với một số lượng lớn các viện và trường cao đẳng tư nhân.</p>



<p><strong>Các trường đại học và cao đẳng công lập chính:</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Đại học Bắc BC CUniversity ofNorthern British Columbia (UNBC)</li>



<li>Đại học Bách khoa Kwantlen Polytechnic University (KPU)</li>



<li>Đại học British Columbia (UBC)</li>



<li>Đại học Simon Fraser (SFU)</li>



<li>Đại học Victoria (UVic)</li>



<li>Đại học Vancouver Island (VIU)</li>



<li>Đại học Thompson Rivers (TRU)</li>



<li>Viện Công nghệ British Columbia Institute of Technology (BCIT)</li>



<li>Đại học Royal Roads</li>



<li>Đại học Capilano</li>



<li>Đại học Fraser Valley (UFV)</li>



<li>Đại học Emily Carr University of Art and Design Nghệ thuật và Thiết kế Emily Carr</li>
</ul>



<p><strong>Các trường cao đẳng công lập chính:</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Cao đẳng Douglas</li>



<li>Cao đẳng Camosun</li>



<li>Cao đẳng Langara</li>



<li>Cao đẳng Selkirk</li>



<li>Cao đẳng New Caledonia</li>



<li>Cao đẳng Rockies</li>



<li>Cao đẳng Okanagan</li>



<li>Cao đẳng Coast Mountain</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="y-te-tai-british-columbia">Y tế tại British Columbia</h2>



<p>Hệ thống y tế của British Columbia do Bộ Y tế quản lý, cung cấp dịch vụ y tế công cộng thông qua kế hoạch bảo hiểm y tế Medical Services Plan (MSP). Cư dân đủ điều kiện đều được đăng ký và nhận bảo hiểm y tế cơ bản, bao gồm dịch vụ bác sĩ, xét nghiệm y tế và chẩn đoán. BC có mạng lưới bệnh viện và cơ sở y tế phong phú, từ các bệnh viện lớn tại Vancouver, Victoria và Kelowna, đến các trung tâm y tế nhỏ hơn ở cộng đồng nông thôn.</p>



<p>Chăm sóc sức khỏe cộng đồng, tâm thần và nghiện ngập, hệ thống y tế British Columbia cũng có nhiều chương trình hỗ trợ và dịch vụ điều trị chuyên biệt. BC còn đầu tư mạnh vào công nghệ và đổi mới y tế, như hồ sơ y tế điện tử và ứng dụng di động, nhằm cải thiện chất lượng và hiệu quả dịch vụ y tế. Bên cạnh đó, nhiều người chọn mua bảo hiểm y tế tư nhân để sử dụng các dịch vụ mà bảo hiểm y tế không MSP hỗ trợ.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="co-so-ha-tang-bang-british-columbia">Cơ sở hạ tầng bang British Columbia</h2>



<p>Giao thông vận tải đóng vai trò quan trọng trong phát triển của British Columbia. Dãy núi Rocky và các dãy núi phía tây từng là trở ngại lớn cho việc đi lại cho đến khi tuyến đường sắt xuyên lục địa hoàn thành vào năm 1885. Trước những năm 1930, đường sắt là phương tiện duy nhất kết nối BC với phần còn lại của Canada. Đến năm 1932, đường cao tốc liên tỉnh (nay là Đường cao tốc Crowsnest) và sau đó là đường cao tốc xuyên Canada đã giúp giao thông đường bộ phát triển mạnh.</p>



<p>BC có hàng ngàn km đường cao tốc tỉnh để kết nối các cộng đồng do diện tích rộng lớn và địa hình gồ ghề. Ban đầu, các hệ thống đường bộ bị bảo trì kém, nhưng từ những năm 1950 và 1960, chương trình cải tiến đường bộ đã được thực hiện.</p>



<p>Sự phát triển đường sắt mở rộng sau khi đường sắt Thái Bình Dương của Canada hoàn thành năm 1885. Đến những năm 1950, việc mở rộng và cải thiện hệ thống đường cao tốc giúp giao thông đường bộ trở nên phổ biến hơn.</p>



<p>Vận tải thương mại đường biển rất quan trọng với các cảng lớn như Vancouver, Roberts Bank, Prince Rupert và Victoria. Cảng Vancouver là cảng quan trọng và lớn nhất ở Canada, cũng như là cảng chính cho các tàu du lịch cùng với Victoria và Prince Rupert. Năm 2007, một cảng container hàng hải lớn đã mở tại Prince Rupert.</p>



<p>BC có hơn 200 sân bay, trong đó sân bay quốc tế Vancouver, Victoria, Kelowna và Abbotsford là quan trọng nhất. Năm 2017, sân bay quốc tế Vancouver là sân bay đông thứ 2 ở Canada và là nơi nhập cảnh lớn thứ hai trên bờ biển phía tây Bắc Mỹ sau Los Angeles.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="van-hoa-bang-british-columbia">Văn hóa bang British Columbia</h2>



<p>Với địa hình đa dạng, BC là điểm đến yêu thích cho các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, cắm trại, leo núi, săn bắn và câu cá. Thể thao dưới nước cũng phổ biến với các hoạt động chèo thuyền trên bờ biển, đi bè và chèo thuyền kayak trên các con sông nội địa, cùng với đi thuyền buồm và chèo thuyền.</p>



<p>BC có nhiều môn thể thao như golf, tennis, bóng đá, khúc côn cầu, bóng bầu dục, bóng chày, bóng rổ và trượt băng nghệ thuật. Tỉnh này đã sản sinh ra nhiều vận động viên xuất sắc, đặc biệt trong các môn thể thao dưới nước và thể thao mùa đông.</p>



<p>Vừa rồi là những thông tin về bang British Columbia tại Canada, để biết thêm thông tin chi tiết về visa Canada và quy trình định cư tại British Columbia, bạn có thể truy cập trang web của CVT.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://cvti.vn/bang-british-columbia/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Manitoba</title>
		<link>https://cvti.vn/bang-manitoba</link>
					<comments>https://cvti.vn/bang-manitoba#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Thuan Nguyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 02 Aug 2024 04:19:29 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tỉnh bang và vùng lãnh thổ Canada]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://cvti.vn/?p=3138</guid>

					<description><![CDATA[Vùng đất Manitoba đã có người sinh sống từ kỷ băng hà, khoảng 100.000 năm trước]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Manitoba là một trong ba tỉnh bang thuộc khu vực thảo nguyên của Canada, nằm ở vị trí trung tâm và có vai trò quan trọng trong khu vực. Phía đông, Manitoba giáp với tỉnh bang Ontario và vịnh Hudson; phía tây giáp với Saskatchewan; phía nam giáp với Hoa Kỳ; và phía bắc giáp với Nunavut. Với diện tích 649.950 km² và dân số 1.386.000 người (tính đến tháng 8 năm 2021), Manitoba không chỉ rộng lớn mà còn đa dạng về văn hóa và phong cảnh.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nguon-goc-ten-goi">Nguồn gốc tên gọi</h2>



<p>Cái tên Manitoba được cho là bắt nguồn từ &#8220;Manitou-wapow&#8221; trong tiếng Cree hoặc &#8220;Manidoobaa&#8221; trong tiếng Ojibwa, đều có nghĩa là &#8220;eo biển của Manitou, linh hồn vĩ đại&#8221;. Nó cũng có thể xuất phát từ từ &#8220;Minnetoba&#8221; trong tiếng Assiniboine, nghĩa là &#8220;Hồ trên thảo nguyên&#8221;.</p>



<p>Các nhà thám hiểm người Pháp gọi hồ này là Lac des Prairies. Thomas Spence đã chọn tên Manitoba để đề xuất cho một nước cộng hòa mới ở khu vực phía nam hồ và tên này được chấp nhận tại Ottawa theo Đạo luật Manitoba năm 1870.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="lich-su-bang-manitoba">Lịch sử bang Manitoba</h2>



<p>Vùng đất Manitoba đã có người sinh sống từ kỷ băng hà, khoảng 100.000 năm trước. Một số dân tộc như Ojibwe, Cree, Dene, Sioux, Mandan và Assiniboine đã thành lập các khu vực định cư lâu dài. Phía bắc Manitoba, thạch anh được khai thác để làm mũi tên. Các nông trại đầu tiên dọc theo sông Red, nơi ngô và các loại hạt giống khác được trồng trước khi có liên hệ đầu tiên với người châu Âu.</p>



<p>Rupert’s Land được Công ty Hudson Bay nhượng lại cho Canada vào năm 1869 và sáp nhập vào Northwest Territories. Sự thiếu chú ý đến người Métis đã khiến lãnh đạo Métis là Louis Riel thành lập một chính phủ địa phương. Hội nghị này đã cử ba đại biểu đến Ottawa để đàm phán với chính phủ Canada, dẫn đến Đạo luật Manitoba và việc Manitoba gia nhập liên bang Canada. Do nạn phân biệt chủng tộc, nhiều người Métis đã di chuyển đến Saskatchewan và Alberta.</p>



<p>Đến năm 1911, Winnipeg là thành phố lớn thứ 3 Canada cho đến khi bị Vancouver vượt lên vào những năm 1920. Manitoba phát triển nhanh chóng vào đầu thế kỷ 20 với sự đầu tư nước ngoài và những làn sóng người nhập cư. Tuy nhiên, sự phát triển giảm sút vào nửa cuối thập kỷ do việc mở kênh đào Panama và sự bùng nổ của Thế chiến thứ nhất. Hơn 18.000 người dân Manitoba đã nhập ngũ trong năm đầu tiên của cuộc chiến.</p>



<p>Canada tham gia Thế chiến thứ hai vào 1939. Winnipeg trở thành một căn cứ không quân của liên hiệp Anh để đào tạo phi công chiến đấu. Trong nỗ lực huy động quyên góp tiền cho chiến tranh, sự kiện “If Day” vào năm 1942 đã mô phỏng cuộc xâm lược và chiếm đóng của Đức quốc xã ở Manitoba, quyên góp được hơn 65 triệu CAD.</p>



<p><em><a href="https://cvti.vn/thanh-pho-winnpeg" data-type="link" data-id="https://cvti.vn/thanh-pho-winnpeg">Thông ti về thành phố <strong>WINNIPEG</strong></a></em></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="vi-tri-dia-ly-bang-manitoba">Vị trí địa lý bang Manitoba</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-5bc567e" id="gspb_image-id-gsbp-5bc567e"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-3-1.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p>Manitoba giáp với Ontario ở phía đông, Saskatchewan ở phía tây, Northwest Territories và Nunavut ở phía bắc, và North Dakota và Minnesota của Hoa Kỳ ở phía nam. Manitoba cũng tiếp giáp với vịnh Hudson ở phía đông bắc và là tỉnh bang thảo nguyên duy nhất có bờ biển nước mặn. Hồ Winnipeg là hồ nước ngọt lớn thứ mười trên thế giới và vịnh Hudson là vịnh lớn thứ hai trên thế giới. Tỉnh có hơn 110.000 hồ, chiếm khoảng 15,6% diện tích lãnh thổ.</p>



<p>Manitoba có khí hậu lục địa khắc nghiệt, với nhiệt độ và lượng mưa giảm dần từ nam ra bắc và tăng dần từ đông sang tây. Điều này tạo ra một môi trường đa dạng về thời tiết và thiên nhiên, từ những mùa đông lạnh giá đến những mùa hè ấm áp và ẩm ướt.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nhan-khau-hoc-bang-manitoba">Nhân khẩu học bang Manitoba</h2>



<p>Manitoba có dân số 1.379.584 người (tháng 7, 2021). Theo điều tra dân số năm 2006, nhóm dân tộc lớn nhất là người Anh (22,9%), tiếp theo là người Đức (19,1%), người Scotland (18,5%), người Ukraine (14,7%), người Ireland (13,4%), người Thổ dân Bắc Mỹ (10,6%), Ba Lan (7,3%), Métis (6,4%), Pháp (5,6%), Hà Lan (4,9%), Nga (4,0%) và Iceland (2,4%). 1/5 dân số cũng xác định dân tộc là “người Canada”.</p>



<p>Hầu hết người dân Manitoba theo đạo Kitô giáo (68,7%), tiếp theo là người Do Thái (1,2%), Phật giáo (0,5%), Sikh (0,5%), Hồi giáo (0,5%), Ấn Độ giáo (0,3%), và 18,3% không theo tôn giáo. Điều này phản ánh sự đa dạng về tôn giáo và văn hóa trong tỉnh.</p>



<p>Manitoba có đường bờ biển giáp với vịnh Hudson và có hơn 110.000 hồ. Các hồ này không chỉ đóng vai trò quan trọng về kinh tế và môi trường mà còn là điểm đến du lịch hấp dẫn. Hồ Winnipeg đặc biệt nổi bật, là hồ nước ngọt lớn thứ mười trên thế giới, thu hút du khách với vẻ đẹp tự nhiên và các hoạt động giải trí ngoài trời.</p>



<p>Manitoba là tỉnh bang duy nhất trong các tỉnh thảo nguyên của Canada có bờ biển nước mặn. Điều này tạo ra một cảnh quan đa dạng và độc đáo, từ những đồng cỏ rộng lớn đến các bãi biển và hồ nước ngọt. Vịnh Hudson, một trong những vịnh lớn nhất thế giới, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và phát triển kinh tế của tỉnh.</p>



<p>Khí hậu lục địa của Manitoba mang đến những mùa đông lạnh giá và mùa hè ấm áp. Sự biến đổi nhiệt độ và lượng mưa từ nam ra bắc và từ đông sang tây tạo ra các khu vực khí hậu và hệ sinh thái đa dạng, ảnh hưởng đến đời sống và hoạt động kinh tế của người dân Manitoba.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nen-kinh-te-tai-manitoba">Nền kinh tế tại Manitoba</h2>



<p>Nền kinh tế Manitoba phụ thuộc vào nông nghiệp, du lịch, điện, dầu mỏ, khai thác và lâm nghiệp. Nông nghiệp phát triển chủ yếu ở miền nam, với khoảng 12% đất nông nghiệp Canada nằm ở Manitoba. Các trang trại chủ yếu chăn nuôi gia súc (34,6%), trồng ngũ cốc (19,0%) và hạt có dầu (7,9%). Manitoba là tỉnh bang sản xuất hạt hướng dương và đậu khô lớn nhất Canada và là nguồn cung cấp khoai tây hàng đầu quốc gia, với các nhà máy chế biến khoai tây lớn như McCain và Simplot.</p>



<p>Portage la Prairie là trung tâm chế biến khoai tây lớn, cung cấp cho các chuỗi nhà hàng như McDonald’s và Wendy’s. Richardson International có nhà máy yến mạch lớn nhất thế giới tại Manitoba. Các nhà tuyển dụng lớn nhất là chính phủ và các viện nghiên cứu, trong khi lĩnh vực tư nhân có James Richardson and Sons Ltd, Cargill Ltd., Great-West Life Assurance. Manitoba cũng có ngành sản xuất và du lịch phát triển mạnh mẽ.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="chinh-tri-tai-bang-manitoba">Chính trị tại bang Manitoba</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-e63ebca" id="gspb_image-id-gsbp-e63ebca"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-4-1.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p>Manitoba chính thức thành lập sau khi vùng Rupert’s Land chuyển từ Vương quốc Anh sang chính phủ Canada năm 1869. Hội đồng lập pháp Manitoba thành lập vào ngày 14/07/1870. Các đảng chính trị đầu tiên xuất hiện trong giai đoạn 1878 – 1883, gồm đảng Tự do và Bảo thủ. Manitoba được điều hành bởi một hội đồng lập pháp đơn viện, với nhánh hành pháp do đảng cầm quyền lãnh đạo.</p>



<p>Nữ hoàng Elizabeth II được đại diện bởi quận công Manitoba, người do chính quyền quân chủ Canada bổ nhiệm theo đề xuất của thủ tướng Canada. Quận công Manitoba có vai trò thực hiện các nghi lễ và đại diện chính thức cho hoàng gia, thực hiện hầu hết các công việc thay cho Nữ hoàng.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="giao-duc-tai-manitoba">Giáo dục tại Manitoba</h2>



<p>Ngôi trường đầu tiên ở Manitoba được thành lập vào năm 1818 bởi các nhà truyền giáo Công giáo La Mã tại Winnipeg. Trường học Tin lành đầu tiên thành lập năm 1820. Hội đồng giáo dục tỉnh bang được thành lập vào năm 1871, quản lý các trường công lập và chương trình giảng dạy, đại diện cho cả trường Công giáo và Tin lành. Giáo dục bắt buộc đối với trẻ em từ 7 đến 15 tuổi được ban hành vào năm 1916 và nâng lên thành 16 tuổi vào năm 1962.</p>



<p>Các trường công lập ở Manitoba thuộc phạm vi quản lý của 37 phân khu hành chính và chịu sự chi phối của hệ thống giáo dục tỉnh bang. Các trường tuân theo chương trình giảng dạy bằng tiếng Pháp hoặc tiếng Anh. Có 65 trường học tư nhân được chính phủ hỗ trợ và 44 trường tư nhân không được hỗ trợ.</p>



<p>Có năm trường đại học ở Manitoba, bốn trường ở Winnipeg gồm Đại học Manitoba, Đại học Winnipeg, Đại học de Saint-Boniface, và Đại học Mennonite Canada. Đại học Brandon là trường đại học duy nhất không nằm ở Winnipeg.</p>



<p>Manitoba có 38 thư viện công cộng, trong đó 21 thư viện là một phần của hệ thống thư viện cộng đồng Winnipeg.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="y-te-tai-manitoba">Y tế tại Manitoba</h2>



<p>Hệ thống y tế Manitoba cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện và miễn phí cho cư dân thông qua Chương trình Bảo hiểm Y tế Manitoba (MHSIP). Các dịch vụ bao gồm chăm sóc y tế cơ bản, chăm sóc khẩn cấp và các dịch vụ chuyên khoa. Manitoba có một số bệnh viện lớn như Bệnh viện Sức khỏe Khoa học ở Winnipeg, có dịch vụ chăm sóc chuyên sâu và nghiên cứu y khoa. Chương trình Bảo hiểm Y tế cũng bao gồm một số dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần và chương trình hỗ trợ cho người cao tuổi và người khuyết tật.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="co-so-ha-tang-bang-manitoba">Cơ sở hạ tầng bang Manitoba</h2>



<p>Ngành vận tải và kho bãi đóng góp khoảng 2,2 tỷ CAD vào GDP của Manitoba, với khoảng 34.500 việc làm. Manitoba có hai tuyến đường sắt loại I: CN và CPR. Sân bay quốc tế Winnipeg James Armstrong Richardson là sân bay lớn nhất và không giới hạn giờ giấc, xử lý khoảng 195.000 tấn hàng hóa hàng năm. Cảng Churchill là cảng nước sâu Bắc Cực duy nhất ở Canada, được phục vụ bởi Đường sắt Hudson.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="van-hoa-bang-manitoba">Văn hóa bang Manitoba</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-7ab8c78" id="gspb_image-id-gsbp-7ab8c78"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-5-1.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p class="has-text-align-center has-xsmall-font-size"><em>Lễ hội Islendingadagurinn</em></p>



<p>Manitoba là nơi sinh ra điệu nhảy Red River Jig, kết hợp giữa pow-wows của thổ dân và điệu nhảy truyền thống châu Âu. Royal Winnipeg Ballet là công ty múa ba lê lâu đời nhất và hoạt động lâu nhất ở Bắc Mỹ. Winnipeg Symphony Orchestra biểu diễn nhạc cổ điển tại trung tâm hòa nhạc Centennial, nơi Manitoba Opera cũng biểu diễn.</p>



<p>Le Cercle Molière, thành lập 1925, là nhà hát tiếng Pháp lâu đời nhất Canada. Trung tâm sân khấu hoàng gia Manitoba, thành lập 1958, là nhà hát tiếng Anh lâu đời nhất. Phòng trưng bày nghệ thuật Winnipeg (WAG) là phòng trưng bày nghệ thuật lớn nhất ở Manitoba, với hơn 20.000 tác phẩm.</p>



<p>Lễ hội dân gian Winnipeg tổ chức lần đầu vào năm 1974 và hiện là một trong những lễ hội dân gian lớn nhất Bắc Mỹ với hơn 70 nền văn hóa và 80.000 người tham dự mỗi năm. Bảo tàng Manitoba tập trung vào lịch sử tỉnh từ thời tiền sử đến những năm 1920, và bảo tàng thiếu nhi Manitoba tại The Fork cung cấp triển lãm dành cho trẻ em.</p>



<p>Vừa rồi là những thông tin về bang Manitoba tại Canada, nếu bạn muốn tìm hiểu thêm thông tin về visa Canada để có cơ hội sinh sống và làm việc tại Manitoba, vui lòng truy cập trang web của CVT để được hướng dẫn chi tiết và hỗ trợ tận tình.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://cvti.vn/bang-manitoba/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>New Brunswick</title>
		<link>https://cvti.vn/bang-new-brunswick</link>
					<comments>https://cvti.vn/bang-new-brunswick#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Thuan Nguyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 02 Aug 2024 04:14:06 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tỉnh bang và vùng lãnh thổ Canada]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://cvti.vn/?p=3136</guid>

					<description><![CDATA[Ở New Brunswick cả tiếng Pháp và tiếng Anh đều là ngôn ngữ chính thức]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>New Brunswick là một trong 13 tỉnh bang và vùng lãnh thổ của Canada. Nổi tiếng với danh xưng là tỉnh bang hàng hải, New Brunswick là một trong bốn tỉnh bang giáp Đại Tây Dương. Đây là tỉnh bang duy nhất tại Canada mà cả tiếng Pháp và tiếng Anh đều là ngôn ngữ chính thức.</p>



<p>New Brunswick có diện tích là 72.908 km² và dân số là 787.000 người (tháng 7 năm 2021). Thủ đô của New Brunswick là Fredericton, trong khi thành phố lớn nhất là Moncton. Ngoài ra, tỉnh bang còn có một thành phố lớn khác là Saint John.</p>



<p><em><a href="https://cvti.vn/thanh-pho-fredericton" data-type="link" data-id="https://cvti.vn/thanh-pho-fredericton">Thông tin về thành phố <strong>FREDERICTON</strong></a></em></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nguon-goc-ten-goi">Nguồn gốc tên gọi</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-21d78f1" id="gspb_image-id-gsbp-21d78f1"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-6-1.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p>Tên gọi New Brunswick bắt nguồn từ Đức, được đặt theo tên của Công quốc Brunswick-Lüneburg, nơi mà nhà vua George III của Vương quốc Anh đã từng cai trị trước khi lên ngôi vua.</p>



<p>Vào năm 1784, khu vực này được tách ra từ Nova Scotia để trở thành một tỉnh riêng biệt, nhằm đáp ứng nhu cầu của những người trung thành với Hoàng gia Anh di cư đến từ Hoa Kỳ sau cuộc Chiến tranh Cách mạng Mỹ. Tên gọi này thể hiện mối liên hệ lịch sử và văn hóa giữa tỉnh bang và di sản Hoàng gia Anh.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="lich-su-bang-new-brunswick">Lịch sử bang New Brunswick</h2>



<p>Người bản địa đã sinh sống ở New Brunswick từ những năm 7000 trước Công Nguyên, bao gồm các bộ tộc Mi’kmaq, Maliseet và Passamaquoddy.</p>



<p>Những người Pháp đã an cư tại Acadia vào cuối thế kỷ 17, và những cuộc chiến tranh liên tục giữa người Anh, người Pháp và các dân tộc bản địa đã diễn ra trong khu vực. Cuối cùng, những vùng đất ngày nay thuộc New Brunswick đã bị sáp nhập vào New England bởi người Anh. Tuyến đường sắt Liên bang được xây dựng vào năm 1872 đã kết nối Nova Scotia với New Brunswick và Maine.</p>



<p>Năm 1937, New Brunswick có tỷ lệ trẻ em sơ sinh tử vong và tỷ lệ mù người chữ cao nhất Canada. Trong Thế chiến II, tỉnh bang này trở thành một trong những trung tâm sản xuất quân đội lớn nhất Canada.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="vi-tri-dia-ly-bang-new-brunswick">Vị trí địa lý bang New Brunswick</h2>



<p>New Brunswick tiếp giáp với Quebec ở phía bắc, Đại Tây Dương ở phía đông, Vịnh Fundy ở phía nam và bang Maine của Hoa Kỳ ở phía tây.</p>



<p>Khí hậu của tỉnh bang này khá khắc nghiệt so với các tỉnh bang duyên hải khác, với khí hậu lục địa ẩm ướt và mùa đông ấm áp ở bờ biển Vịnh St. Lawrence.</p>



<p>Biến đổi khí hậu tại New Brunswick được chứng minh bằng mưa lớn và băng tan thường xuyên, cùng với mực nước biển tăng. New Brunswick nằm dọc theo rặng núi Appalachian, với hầu hết các sông chảy về hướng đông hoặc nam.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nhan-khau-hoc-bang-new-brunswick">Nhân khẩu học bang New Brunswick</h2>



<p>New Brunswick có dân số ít thứ ba trong các tỉnh bang của Canada, với 780.000 người (03/2020). Dân số nông thôn chiếm ưu thế hơn đô thị, với mật độ dân số cao hơn mức trung bình trên toàn Canada.</p>



<p>Tỉnh bang này có 107 đô thị lớn nhỏ, chiếm 8,6% diện tích nhưng là nơi sinh sống của hơn 65.3% dân số toàn tỉnh. Các trung tâm đô thị lớn bao gồm Greater Moncton, Greater Saint John và Greater Fredericton.</p>



<p>Về mặt ngôn ngữ, New Brunswick là tỉnh bang song ngữ duy nhất tại Canada, với tiếng Anh và tiếng Pháp đều là ngôn ngữ chính thức.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nen-kinh-te-tai-new-brunswick">Nền kinh tế tại New Brunswick</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-d09195f" id="gspb_image-id-gsbp-d09195f"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-7-1.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p></p>



<p>New Brunswick có khoảng 73.400 người lao động trong ngành sản xuất và 280.900 người lao động trong ngành dịch vụ.</p>



<p>Irving Group là tập đoàn lớn trong tỉnh, hoạt động trong nhiều lĩnh vực từ nông nghiệp đến vận tải. Hoa Kỳ là đối trọng xuất khẩu lớn nhất của New Brunswick, chiếm gần 92% giá trị xuất khẩu của tỉnh bang. Các sản phẩm xuất khẩu chính bao gồm nhiên liệu tinh chế, hải sản, giấy, gỗ và nguyên liệu phi kim loại.</p>



<p>Ngành kinh tế sơ khai như nông nghiệp và đánh bắt thủy sản cũng đóng góp quan trọng với hơn 13.000 người lao động.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="chinh-tri-tai-bang-new-brunswick">Chính trị tại bang New Brunswick</h2>



<p>Theo hiến pháp Canada, quyền lực được phân chia giữa chính quyền tỉnh bang và liên bang. Chính quyền tỉnh bang có quyền quản lý đối với nhiều lĩnh vực như sức khỏe, giáo dục, và sử dụng đất công.</p>



<p>Hệ thống nghị viện của New Brunswick được thiết lập theo Hệ thống Westminster của Vương Quốc Anh, với 49 đại cử tri được bầu chọn vào Hội đồng lập pháp. Thống đốc tỉnh bang thường là người dẫn đầu trong Đảng chiếm đa số của Hội đồng lập pháp.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="giao-duc-tai-new-brunswick">Giáo dục tại New Brunswick</h2>



<p>Hệ thống giáo dục công lập của New Brunswick bao gồm giáo dục tiểu học và trung học, được điều hành bởi Sở Giáo Dục và Phát Triển Trẻ Em.</p>



<p>Tỉnh bang này có hệ thống trường công lập Anh ngữ và Pháp ngữ song song, cùng với năm trường đại học công lập, bao gồm University of New Brunswick và Mount Allison University.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="y-te-tai-new-brunswick">Y tế tại New Brunswick</h2>



<p>Hệ thống y tế tại New Brunswick được quản lý bởi Bộ Y tế New Brunswick, đảm bảo cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cho tất cả cư dân.</p>



<p>Tỉnh bang này có hai hệ thống y tế khu vực chính là Horizon Health Network và Vitalité Health Network, cung cấp các dịch vụ từ chăm sóc ban đầu đến chăm sóc chuyên khoa và cấp cứu. Các bệnh viện chính gồm có Saint John Regional Hospital và Moncton Hospital.</p>



<p>New Brunswick cũng chú trọng đến việc cải thiện sức khỏe cộng đồng và phòng ngừa bệnh tật, đảm bảo mọi người dân đều có quyền tiếp cận các dịch vụ y tế cần thiết.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="co-so-ha-tang-bang-new-brunswick">Cơ sở hạ tầng bang New Brunswick</h2>



<p>Giao thông tại New Brunswick được xây dựng và vận hành bởi Sở Giao Thông Hạ Tầng. Cao tốc Trans-Canada đi ngang qua tỉnh bang này. New Brunswick có hai sân bay quốc tế tại Moncton và Fredericton.</p>



<p>NB Power vận hành hơn 13 nhà máy điện, bao gồm nhà máy thủy điện và nhà máy điện nguyên tử. Cây cầu Liên bang nối liền New Brunswick và Prince Edward Island là cây cầu dài nhất Canada.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="van-hoa-bang-new-brunswick">Văn hóa bang New Brunswick</h2>



<p>New Brunswick có hơn 61 điểm lịch sử, bao gồm Fort Beauséjour và Village Historique Acadien. Bảo tàng New Brunswick, thành lập năm 1842, lưu giữ văn hóa của tỉnh bang.</p>



<p>Về nghệ thuật, tỉnh bang này là nơi xuất thân của nhiều nhà soạn nhạc và nghệ sỹ nổi tiếng. New Brunswick cũng có bốn tờ nhật báo lớn, phản ánh sự phát triển của truyền thông trong khu vực.</p>



<p>Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm thông tin về visa Canada để có cơ hội sinh sống và làm việc tại New Brunswick, vui lòng truy cập trang web của CVT để được hướng dẫn chi tiết và hỗ trợ tận tình.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://cvti.vn/bang-new-brunswick/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Newfoundland and Labrador</title>
		<link>https://cvti.vn/bang-newfoundland-and-labrador</link>
					<comments>https://cvti.vn/bang-newfoundland-and-labrador#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Thuan Nguyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 02 Aug 2024 04:08:35 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tỉnh bang và vùng lãnh thổ Canada]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://cvti.vn/?p=3133</guid>

					<description><![CDATA[Newfoundland bắt nguồn từ tiếng Anh, có nghĩa là "vùng đất mới"]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Newfoundland and Labrador là tỉnh bang cực đông của Canada, nằm trong khu vực Đại Tây Dương. Tỉnh bang này bao gồm cả phần lục địa Labrador và đảo Newfoundland. Tổng diện tích của tỉnh bang là 405.212 km² với dân số khoảng 521.000 người.</p>



<p>Thủ đô và là thành phố lớn nhất của tỉnh bang nằm trên đảo Newfoundland đó là St. John&#8217;s. Đây cũng là tỉnh bang cuối cùng gia nhập liên bang Canada.</p>



<p><a href="https://cvti.vn/thanh-pho-st-johns" data-type="link" data-id="https://cvti.vn/thanh-pho-st-johns"><em>Thông tin về thành phố <strong>St. John’s</strong></em></a></p>



<h3 class="wp-block-heading has-primary-color has-text-color has-link-color wp-elements-866bc4df5c46e96de7d20dff96b59379" id="nguon-goc-ten-goi">Nguồn gốc tên gọi</h3>



<p>Newfoundland bắt nguồn từ tiếng Anh, có nghĩa là &#8220;vùng đất mới&#8221;. Tên gọi Labrador có thể bắt nguồn từ João Fernandes Lavrador, một nhà thám hiểm người Bồ Đào Nha, người phát hiện ra khu vực này.</p>



<h3 class="wp-block-heading has-primary-color has-text-color has-link-color wp-elements-115cd600e14b8eb31645636d7af21771" id="lich-su-bang-newfoundland-and-labrador">Lịch sử bang Newfoundland and Labrador</h3>



<p>Newfoundland and Labrador đã có sự cư trú của con người từ khoảng 9.000 năm trước Công nguyên. Thời kỳ thịnh vượng có thể là khoảng từ 7.000 đến 1.500 trước Công nguyên dọc theo miền duyên hải Đại Tây Dương Bắc Mỹ.</p>



<p>Năm 1496, John Cabot được Quốc vương Anh Henry VII ban đặc quyền thám hiểm, đến 24 tháng 6 năm 1497 ông ta đổ bộ lên mũi Bonavista. Năm 1499 và 1500, các thủy thủ Bồ Đào Nha đó là João Fernandes Lavrador, Pêro de Barcelos đã khám phá và lập bản đồ bờ biển. Theo hiệp ước Tordesillas, quân chủ Bồ Đào Nha yêu sách về quyền lãnh thổ ở khu vực mà John Cabot đến vào năm 1497 – 1498. Sau đó, năm 1501 và 1502, anh em Corte-Real khám phá ra Newfoundland and Labrador, yêu sách chúng là bộ phận của đế quốc Bồ Đào Nha. Humphrey Gilbert, theo lệnh của Nữ vương Anh Elizabeth Đệ nhất, đã đổ bộ tại St. John’s vào tháng 8 &#8211; 1583, và chính thức nắm quyền sở hữu đảo.</p>



<p>Năm 1583, Newfoundland trở thành thuộc địa đầu tiên của Anh tại Bắc Mỹ và cũng là một trong các thuộc địa đầu tiên của Anh tại Tân Thế giới. Khi Humphrey Gilbert yêu sách lãnh thổ cho Nữ vương Elizabeth, điều này gây bất hòa với người Pháp và người Bồ Đào Nha. Chiến tranh 7 năm giữa Anh, Pháp và Tây Ban Nha khẳng định quyền kiểm soát của Anh. Trận Signal Hill diễn ra vào năm 1762 khi quân Pháp chiếm đảo nhưng bị người Anh đẩy lui.</p>



<p>Sau cuộc trưng cầu dân ý, một phái đoàn được thống đốc Anh chọn để đàm phán với Canada về việc gia nhập. Năm 1949, Newfoundland chính thức gia nhập Canada vào ngày 31 tháng 3.</p>



<h3 class="wp-block-heading has-primary-color has-text-color has-link-color wp-elements-ef8e5c01dc746cea718dbabcabd82c7c" id="vi-tri-dia-ly-bang-newfoundland-and-labrador">Vị trí địa lý bang Newfoundland and Labrador</h3>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-72475c7" id="gspb_image-id-gsbp-72475c7"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-8-1.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p>Newfoundland và Labrador là tỉnh cực đông Canada, nằm tại góc đông bắc của Bắc Mỹ. Eo biển Belle Isle phân tách tỉnh thành 2 khu vực địa lý: Labrador là một lãnh thổ lớn liên kết với đại lục Canada, còn Newfoundland là một hòn đảo ở Đại Tây Dương. Tỉnh cũng có hơn 7.000 đảo nhỏ. Newfoundland có hình dạng giống như một tam giác, với diện tích là 108.860 km², tổng diện tích của Newfoundland và các đảo nhỏ liên kết là 111.390 km².</p>



<p>Phần phía tây Labrador giáp với Québec. Labrador có diện tích 294.330 km².</p>



<p>Newfoundland and Labrador có nhiều vùng khí hậu do lãnh thổ trải dài trên nhiều vĩ tuyến, gió tây thịnh hành, các hải lưu lạnh và các yếu tố như núi và đường bờ biển.</p>



<h3 class="wp-block-heading has-primary-color has-text-color has-link-color wp-elements-b1334113d710a385549576f2d503a16a" id="nhan-khau-hoc-bang-newfoundland-and-labrador">Nhân khẩu học bang Newfoundland and Labrador</h3>



<p>Dân số của Newfoundland and Labrador tính đến năm 2021 là 522.103 người. Hơn một nửa dân số cư trú tại bán đảo Avalon của đảo Newfoundland, nơi có thủ phủ St. John’s.</p>



<p>Theo cuộc điều tra năm 2011, giáo phái tôn giáo lớn nhất là Giáo hội Công giáo La Mã với 35,8% dân số toàn tỉnh. Theo điều tra nhân khẩu Canada 2001, dân tộc lớn nhất tại Newfoundland and Labrador là người Anh (39,4%), tiếp theo là người Ireland (19,7%), người Scotland (6,0%), người Pháp (5,5%) và người Da đỏ (3,2%).</p>



<h3 class="wp-block-heading has-primary-color has-text-color has-link-color wp-elements-863591de588c0f9dec8a9505fcd9f297" id="nen-kinh-te-tai-newfoundland-and-labrador">Nền kinh tế tại Newfoundland and Labrador</h3>



<p>Kinh tế Newfoundland and Labrador trải qua đình trệ sau sự sụp đổ của đánh bắt cá tuyết vào đầu thập niên 1990. Tuy nhiên, do bùng nổ trong lĩnh vực năng lượng và tài nguyên, kinh tế tỉnh đã có chuyển biến lớn khi bước sang thế kỷ 21. Ngư nghiệp vẫn là một bộ phận quan trọng trong kinh tế tỉnh, bao gồm đánh bắt và thu hoạch các loại cá và giáp xác.</p>



<p>Các ngành dịch vụ như dịch vụ tài chính, chăm sóc y tế và hành chính công, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong GDP. Các ngành kinh tế quan trọng khác bao gồm khai mỏ, sản xuất dầu và chế tạo. Ngành khai thác mỏ tại Labrador phát triển mạnh với quặng sắt, niken, đồng, kẽm, bạc và vàng. Dầu mỏ cũng góp phần lớn vào doanh thu của tỉnh.</p>



<p>Nông nghiệp tại Newfoundland còn hạn chế ở những khu vực thuộc phía nam của St. John’s, Cormack, Wooddale và thung lũng Codroy. Nuôi gia cầm và sản xuất bơ sữa cũng là bộ phận lớn trong nông nghiệp tỉnh. Du lịch đóng góp đáng kể cho kinh tế tỉnh, với gần 500.000 du khách đến Newfoundland and Labrador vào năm 2006.</p>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-3abd6e2" id="gspb_image-id-gsbp-3abd6e2"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-9-1.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<div id="gspb_text-id-gsbp-a8e6501" class="gspb_text gspb_text-id-gsbp-a8e6501 "><em>Newfoundland and Labrador &#8211; Thành phố của y tế và hành chinh</em></div>



<h3 class="wp-block-heading has-primary-color has-text-color has-link-color wp-elements-58459edcebde4d45b797e1b03139c553" id="chinh-tri-tai-bang-newfoundland-and-labrador">Chính trị tại bang Newfoundland and Labrador</h3>



<p>Chính trị của Newfoundland and Labrador tổ chức một nghị viện trong cấu trúc của chế độ quân chủ lập hiến. Quân chủ của tỉnh là nữ hoàng Anh Elizabeth Đệ nhị, đại diện bởi quận công Newfoundland and Labrador. Quyền lực hành pháp do Hội đồng hành pháp điều khiển, đứng đầu là thống đốc tỉnh bang.</p>



<h3 class="wp-block-heading has-primary-color has-text-color has-link-color wp-elements-4f1e67f2e9c5cb6cea4658e08a148c84" id="giao-duc-tai-newfoundland-and-labrador">Giáo dục tại Newfoundland and Labrador</h3>



<p>Hệ thống giáo dục tại Newfoundland và Labrador từ bậc tiểu học đến đại học với các trường công lập và tư thục. Trường Đại học Memorial của Newfoundland là trường đại học lớn nhất và uy tín nhất trong tỉnh, nổi tiếng với các chương trình nghiên cứu hàng đầu. Chính phủ tỉnh đặc biệt chú trọng đến việc nâng cao chất lượng giáo dục thông qua đầu tư vào cơ sở hạ tầng, công nghệ và chương trình giảng dạy. Các chương trình đào tạo nghề và giáo dục sau trung học cũng được phát triển để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động và thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững của tỉnh.</p>



<h3 class="wp-block-heading has-primary-color has-text-color has-link-color wp-elements-4ccb846ab47b506e1d36e43a9655b1cc" id="y-te-tai-newfoundland-and-labrador">Y tế tại Newfoundland and Labrador</h3>



<p>Hệ thống y tế tại Newfoundland và Labrador bao gồm nhiều bệnh viện và trung tâm y tế, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện cho cư dân. Các dịch vụ y tế bao gồm chăm sóc cấp cứu, phẫu thuật, điều trị ung thư và các dịch vụ chuyên khoa khác. Chính phủ tỉnh đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng y tế và cải thiện chất lượng dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của dân số. Chương trình y tế cộng đồng và các sáng kiến giáo dục sức khỏe cũng được triển khai nhằm nâng cao nhận thức và chăm sóc sức khỏe cho người dân.</p>



<h3 class="wp-block-heading has-primary-color has-text-color has-link-color wp-elements-e8e27d1a692c855a6b6f9c00c51cb826" id="co-so-ha-tang-bang-newfoundland-and-labrador">Cơ sở hạ tầng bang Newfoundland and Labrador</h3>



<p>Sở giao thông và công trình Newfoundland and Labrador vận hành 15 tuyến xe buýt, phà chở khách và hàng hóa. Sân bay quốc tế St. John’s và Gander là 2 sân bay duy nhất phục vụ tỉnh.</p>



<h3 class="wp-block-heading has-primary-color has-text-color has-link-color wp-elements-08b68209a6f15325138a37b2c0132d13" id="van-hoa-bang-newfoundland-and-labrador">Văn hóa bang Newfoundland and Labrador</h3>



<p>Di sản âm nhạc dân gian Newfoundland and Labrador có sự ảnh hưởng của âm nhạc truyền thống Ireland, Anh và Scotland. Phần lớn âm nhạc ở Newfoundland and Labrador là sự kết hợp các giai thoại, câu chuyện về cuộc sống ven biển, các lễ hội và cuộc sống hàng ngày của người dân nơi đây. Một số nhạc sĩ truyền thống hiện đại là Great Big Sea, The Ennis Sisters và Ron Hynes. Khúc côn cầu trên băng, bóng đá và rugby đều phổ biến tại đây.</p>



<p>Trên đây là những thông tin về bang Newfoundland and Labrador tại Canada, để tìm hiểu thêm thông tin chi tiết về visa Canada, vui lòng truy cập trang web của CVT.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://cvti.vn/bang-newfoundland-and-labrador/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Nova Scotia</title>
		<link>https://cvti.vn/bang-nova-scotia</link>
					<comments>https://cvti.vn/bang-nova-scotia#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Thuan Nguyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 02 Aug 2024 04:01:54 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tỉnh bang và vùng lãnh thổ Canada]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://cvti.vn/?p=3131</guid>

					<description><![CDATA[Nova Scotia là tỉnh bang nhỏ thứ hai ở Canada, chỉ lớn hơn Prince Edward Island]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Bang Nova Scotia là một trong những bang tại Canada có bề dày lịch sử để lại nhiều ấn tượng. Cùng CVT khám phá những thông tin về tỉnh bang Nova Scotia trong bài viết này.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="lich-su-bang-nova-scotia">Lịch sử bang Nova Scotia</h2>



<p>Nova Scotia là một tỉnh bang nằm trên lãnh thổ truyền thống của người Mi’kmaq ở Bắc Mỹ, bao gồm khu vực duyên hải Đại Tây Dương, một phần tỉnh bang Maine của Hoa Kỳ, Newfoundland và bán đảo Gaspé.</p>



<p>Trong thế kỷ 17 và 18, chiến tranh đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử của Nova Scotia. Người Pháp bắt đầu định cư tại đây từ năm 1604, và trong suốt 150 năm sau đó, người Mi’kmaq Công giáo và Acadian chiếm phần lớn dân số thuộc địa này.</p>



<p>Sau khi Nội chiến Hoa Kỳ kết thúc, thống đốc Charles Tupper đã lãnh đạo Nova Scotia gia nhập Liên bang Canada vào ngày 1/7/1867, cùng với New Brunswick và Tỉnh bang Canada (hiện nay là Ontario và Quebec).</p>



<p>Thế kỷ 19 chứng kiến sự ra đời của nhiều doanh nghiệp nổi tiếng tại Canada và quốc tế như Starr Manufacturing Company (công ty sản xuất ván trượt đầu tiên ở Canada), Ngân hàng Nova Scotia, Cunard Line, Alexander Keith’s Brewery và Morse’s Tea Company (công ty trà đầu tiên tại Canada). Nova Scotia cũng nổi danh với ngành công nghiệp đóng thuyền buồm trên thế giới.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="dia-ly-cua-bang-nova-scotia">Địa lý của bang Nova Scotia</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-0b37550" id="gspb_image-id-gsbp-0b37550"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-10.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p>Nova Scotia là tỉnh bang nhỏ thứ hai ở Canada, chỉ lớn hơn Prince Edward Island. Nova Scotia bao gồm bán đảo Nova Scotia, bao quanh bởi Đại Tây Dương, với nhiều vịnh và cửa biển. Mọi địa điểm ở Nova Scotia đều nằm trong khoảng 67 km từ bờ biển. Đảo Cape Breton nằm ở phía đông bắc tỉnh bang, trong khi Sable Island nằm cách bờ biển khoảng 175 km về phía nam.</p>



<p>Tỉnh bang này có khí hậu ôn đới. Mặc dù được bao quanh bởi đại dương, khí hậu của Nova Scotia giống với khí hậu lục địa hơn là duyên hải, với mùa hè và mùa đông mang đặc điểm của khí hậu lục địa nhưng được điều hòa bởi biển. Khí hậu của Nova Scotia tương tự như khí hậu vùng bờ biển Baltic trung tâm ở Bắc Âu, với lượng mưa và tuyết phổ biến. Đây cũng là một trong những tỉnh bang có khí hậu ấm áp nhất ở Canada.</p>



<p>Trên biển số xe của Nova Scotia, hình ảnh “Sân chơi Đại dương của Canada” được khắc họa, với tỉnh bang được bao quanh bởi Vịnh Saint Lawrence ở phía bắc, Vịnh Fundy ở phía tây, Vịnh Maine ở phía tây nam và Đại Tây Dương ở phía đông.</p>



<p>Nova Scotia nổi tiếng với các hóa thạch cổ đại và hình dáng đá phong phú trên bờ Vịnh Fundy. Blue Beach gần Hantsport và Joggins Fossil Cliffs, nằm trên bờ Vịnh Fundy, có nhiều hóa thạch từ kỷ Cacbon. Wasson’s Bluff gần thị trấn Parrsboro có các hóa thạch từ Kỷ Đệ Tam và kỷ Jurassic.</p>



<p>Tỉnh bang này còn sở hữu hơn 5.400 hồ lớn nhỏ, tạo nên cảnh quan thiên nhiên đa dạng và phong phú.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nhan-khau-hoc-bang-nova-scotia">Nhân khẩu học bang Nova Scotia</h2>



<p>Theo cuộc điều tra dân số năm 2006, người Scotland là nhóm dân tộc chiếm tỷ lệ lớn nhất tại Nova Scotia với 31.9%, tiếp theo là người Anh với 31.8%, người Ireland chiếm 21.6%, người Pháp 17.9% và người Đức 11.3%.</p>



<p>Về ngôn ngữ, tiếng Anh là ngôn ngữ chính được sử dụng bởi 92.46% dân số. Tiếng Pháp chiếm 3.44% và còn có nhiều ngôn ngữ khác được sử dụng trong cộng đồng.</p>



<p>Tôn giáo ở Nova Scotia cũng khá phong phú. Đa số dân số theo đạo Tin Lành chiếm 27%, đạo Công giáo chiếm 26%, đạo Baptist chiếm 19%, cùng với các tôn giáo khác.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nen-kinh-te-tai-nova-scotia">Nền kinh tế tại Nova Scotia</h2>



<p>Trong năm 2018, GDP bình quân đầu người của Nova Scotia đạt 46.226 CAD, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân của cả nước là 60.011 CAD và chỉ bằng một nửa so với tỉnh giàu nhất Canada là Alberta.</p>



<p>Tăng trưởng GDP của tỉnh này đã bị tụt hậu so với phần còn lại của Canada trong ít nhất hai thập kỷ qua. Nền kinh tế của Nova Scotia đã phát triển dựa trên tài nguyên thiên nhiên sẵn có. Ngành đánh bắt thủy sản từng là nền tảng của nền kinh tế từ thời Tân Pháp, nhưng đã suy giảm nghiêm trọng vào cuối thế kỷ 20 do khai thác quá mức. Sự sụp đổ của nguồn cá tuyết và việc đóng cửa ngành này đã dẫn đến mất khoảng 20.000 việc làm vào năm 1992.</p>



<p>Các ngành công nghiệp khác cũng chịu ảnh hưởng nặng nề trong hai thập kỷ qua. Khai thác than ở Cape Breton và miền bắc Nova Scotia gần như dừng sản xuất, nhà máy thép lớn ở Sydney đã đóng cửa vào những năm 1990.</p>



<p>Gần đây, sự tăng giá của đồng đô la Canada so với đô la Mỹ đã ảnh hưởng đến ngành lâm nghiệp, dẫn đến việc đóng cửa nhà máy giấy tại Liverpool. Khai thác khoáng sản như thạch cao, muối, silica, than bùn và barite cũng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Từ năm 1991, dầu mỏ và khí tự nhiên ngoài khơi đã trở thành phần quan trọng của nền kinh tế, mặc dù sản lượng và doanh thu đã giảm trong những năm gần đây.</p>



<p>Ngành quốc phòng và hàng không vũ trụ của Nova Scotia tạo ra doanh thu khoảng 500 triệu USD và đóng góp khoảng 1,5 tỷ USD cho nền kinh tế mỗi năm. Khoảng 40% tài sản quân sự của Canada được bảo quản và cất giữ tại Nova Scotia.</p>



<p>Ngành du lịch của Nova Scotia cũng phát triển mạnh với doanh thu khoảng 1,3 tỷ USD mỗi năm, bao gồm hơn 6.500 doanh nghiệp dịch vụ tạo ra gần 40.000 việc làm. Năm 2010, cảng Halifax đã đón hơn 261.000 lượt hành khách và Sydney đón hơn 69.000 lượt khách.</p>



<p><em><a href="https://cvti.vn/thanh-pho-halifax" data-type="link" data-id="https://cvti.vn/thanh-pho-halifax">Thông tin về thành phố <strong>Halifax</strong></a></em></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="chinh-tri-tai-bang-nova-scotia">Chính trị tại bang Nova Scotia</h2>



<p>Chính quyền của Nova Scotia hoạt động theo chế độ quân chủ lập hiến, trong đó quân chủ của tỉnh bang là người đứng đầu các ngành hành pháp, lập pháp và tư pháp. Đứng đầu là Nữ hoàng Elizabeth II, người cũng là quân chủ của 15 quốc gia khác thuộc Khối thịnh vượng chung.</p>



<p>Đại diện cho Nữ hoàng tại Nova Scotia hiện nay là ông Arthur Joseph LeBlanc, người đảm nhiệm hầu hết các trách nhiệm của hoàng gia tại tỉnh bang này.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="giao-duc-tai-nova-scotia">Giáo dục tại Nova Scotia</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-3f22b7d" id="gspb_image-id-gsbp-3f22b7d"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-12.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p></p>



<p>Hệ thống giáo dục của Nova Scotia được tổ chức thành 8 khu vực với hơn 450 trường công lập từ cấp tiểu học đến lớp 12. Ngoài ra, tỉnh bang cũng có một số trường tư thục.</p>



<p>Tại Nova Scotia và Canada, trẻ em dưới 16 tuổi phải bắt buộc đến trường hoặc cha mẹ phải chứng minh rằng trẻ đang được giáo dục tại nhà.</p>



<p>Nova Scotia nổi tiếng với hệ thống giáo dục sau trung học, có 10 trường đại học danh tiếng: Đại học Dalhousie, Đại học King’s College, Đại học Saint Mary’s, Đại học Mount Saint Vincent, Đại học NSCAD, Đại học Acadia, Đại học Sainte-Anne, Đại học Saint Francis Xavier, Đại học Cape Breton và trường Atlantic School of Theology.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="van-hoa-bang-nova-scotia">Văn hóa bang Nova Scotia</h2>



<p>Ẩm thực Nova Scotia mang đậm nét cơ bản của ẩm thực Canada, với điểm nhấn đặc trưng từ hải sản địa phương. Một món ăn đặc trưng của vùng này là bánh mì Halifax kẹp thịt bò và sữa đặc ngọt. Súp Hodge Podge cũng là một món ăn phổ biến tại Nova Scotia.</p>



<p>Nova Scotia tổ chức nhiều lễ hội và sự kiện văn hóa đa dạng. Tỉnh bang này cũng là quê hương của nhiều tài năng điện ảnh như Arthur Kennedy và Donald Sutherland. Ngành sản xuất phim ảnh tại Nova Scotia rất phát triển, với nhiều bộ phim nổi tiếng quay cảnh tại đây như Titanic và K-19: The Widowmaker.</p>



<p>\Nova Scotia từ lâu đã là trung tâm của nghệ thuật và văn hóa đại chúng. Thủ phủ Halifax là nơi đặt trụ sở của Đại học Thiết kế Nghệ thuật Nova Scotia, Trung tâm triển lãm nghệ thuật Nova Scotia, Rạp hát Neptune và Trung tâm nghệ thuật Dalhousie.</p>



<p>Ngoài ra, Nova Scotia còn nổi bật trong các lĩnh vực văn học, âm nhạc và thể thao.</p>



<p>Nova Scotia không chỉ là một tỉnh bang với cảnh quan tuyệt đẹp mà còn là một vùng đất giàu văn hóa và lịch sử. Với hệ thống giáo dục tiên tiến và sự phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực nghệ thuật, Nova Scotia thực sự là một viên ngọc quý của Canada đáng được biết đến nhiều hơn.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://cvti.vn/bang-nova-scotia/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Ontario</title>
		<link>https://cvti.vn/bang-ontario</link>
					<comments>https://cvti.vn/bang-ontario#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Thuan Nguyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 02 Aug 2024 03:55:44 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tỉnh bang và vùng lãnh thổ Canada]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://cvti.vn/?p=3129</guid>

					<description><![CDATA[Nền văn hóa của Ontario khá đa dạng do có nhiều nguồn gốc người nhập cư]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Ontario là một tỉnh bang quan trọng của Canada, nổi bật với nền văn hóa đa dạng, hệ thống giao thông phát triển và nền kinh tế mạnh mẽ. Tỉnh này bao gồm ba vùng địa lý chính với đặc điểm nổi bật và có ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh tế và xã hội. Ontario cung cấp nhiều thông tin thú vị về sự phát triển và bản sắc của mình.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nguon-goc-ten-goi">Nguồn gốc tên gọi</h2>



<p>Tỉnh bang Ontario được đặt tên theo hồ Ontario, một tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Iroquois: Skanadario, nghĩa là “Dòng nước đẹp”, hoặc Ontari: io, nghĩa là “Chiếc hồ vĩ đại”.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="lich-su-bang-ontario">Lịch sử bang Ontario</h2>



<p>Trước khi người châu Âu đến, Ontario là nơi sinh sống của các dân tộc Algonquian (Ojibwe, Cree và Algonquin) ở phía Bắc và phía Tây, còn người Iroquois và Wyandot (Huron) chủ yếu sống ở phía Nam và phía Đông. Trong thế kỷ 17, các cuộc chiến tranh Beaver nổ ra giữa người Algonquian và Huron chống lại người Iroquois.</p>



<p>Năm 1615, Samuel de Champlain đến hồ Huron, các nhà truyền giáo Pháp bắt đầu xây dựng dọc theo các hồ lớn. Sự phát triển của người Pháp tại khu vực này bị cản trở bởi các cuộc chiến với người Iroquois, đồng minh của người Anh. Từ năm 1634 đến năm 1640, các dịch bệnh như sởi và đậu mùa từ châu Âu đã tàn phá người Huron. Đến năm 1700, người Iroquois rời khỏi Ontario, nhường chỗ cho Mississaugas.</p>



<p>Sau khi Ontario trở thành một tỉnh của Liên bang tự trị, tỉnh này đã khẳng định quyền lực kinh tế và lập pháp của mình. Năm 1872, luật sư Oliver Mowat trở thành thống đốc Ontario và giữ chức vụ này cho đến năm 1896. Ông đấu tranh vì quyền lợi của tỉnh, làm suy yếu quyền lực của chính phủ liên bang trong các vấn đề tỉnh, thường thông qua các cuộc tranh luận với Ủy ban Tư pháp của Hội đồng tư hữu. Cuộc tranh luận của ông đã dẫn đến việc phân quyền nhiều hơn cho các tỉnh.</p>



<p>Phong trào dân tộc chủ nghĩa ở Quebec, đặc biệt sau cuộc bầu cử Parti Québécois năm 1976, khiến nhiều doanh nghiệp và người nói tiếng Anh rời Quebec đến Ontario. Và rồi thành phố Toronto đã vượt qua Montreal để trở thành trung tâm kinh tế của Canada và là thành phố lớn nhất hiện nay. Điều kiện kinh tế suy thoái ở các vùng duyên hải cũng dẫn đến làn sóng di cư vào Ontario vào cuối thế kỷ 20.</p>



<p><em><a href="https://cvti.vn/thanh-pho-toronto" data-type="link" data-id="https://cvti.vn/thanh-pho-toronto">Thông tin thành phố <strong>Toronto</strong></a></em></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="vi-tri-dia-ly-bang-ontario">Vị trí địa lý bang Ontario</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-6dc9a86" id="gspb_image-id-gsbp-6dc9a86"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-13.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p>Tỉnh Ontario bao gồm ba vùng địa lý chính:</p>



<ol start="1" class="wp-block-list">
<li><strong>Khu bảo vệ người Canada (Canadian Shield):</strong> Khu vực này nằm ở Tây Bắc và trung tâm Ontario, chiếm hơn một nửa diện tích đất của tỉnh. Mặc dù không thích hợp cho nông nghiệp, Canadian Shield rất giàu khoáng sản và một phần thuộc khu rừng miền Trung và miền Tây với nhiều hồ và sông. Vùng bắc Ontario được chia thành hai tiểu vùng: Đông Bắc Ontario và Tây Bắc Ontario.</li>



<li><strong>Vùng đất thấp vịnh Hudson:</strong> Nằm ở phía cực Bắc và Đông Bắc, khu vực này chủ yếu là đầm lầy và rừng thưa thớt.</li>



<li><strong>Miền nam Ontario:</strong> Được chia thành bốn khu vực: Trung tâm Ontario (dù không phải là trung tâm địa lý của tỉnh), đông Ontario, Golden Horseshoe và tây nam Ontario.</li>
</ol>



<p>Ontario không phải là nơi có địa hình đồi núi nhưng lại có nhiều vùng đất cao, đặc biệt là trong vùng Canadian Shield. Điểm cao nhất là Ishpatina Ridge ở đông bắc Ontario, với độ cao 693 m so với mực nước biển.</p>



<p>Vùng rừng Carolinian bao phủ phần lớn phía Tây Nam của tỉnh. Một đặc điểm địa lý nổi tiếng là thác Niagara và kênh Saint Lawrence nối Ngũ Đại Hồ với Đại Tây Dương.</p>



<p>Khí hậu của Ontario thay đổi theo mùa và địa điểm, chịu ảnh hưởng của ba luồng không khí chính: Lạnh và khô từ luồng không khí Bắc cực ở phía Bắc, không khí từ Thái Bình Dương qua vùng Prairies và đồng bằng Bắc Mỹ, thứ ba là không khí ấm, ẩm từ vịnh Mexico và Đại Tây Dương.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nhan-khau-hoc-bang-ontario">Nhân khẩu học bang Ontario</h2>



<p>Vào tháng 3/2020, dân số của Ontario khoảng 14.733.900 người, với tốc độ tăng dân số khoảng 2,9% mỗi năm và mật độ dân số khoảng 15,5 người/km².</p>



<p>Phần lớn cư dân sống tại Ontario có nguồn gốc Anh hoặc từ các quốc gia châu Âu khác như Ireland, Scotland và Ý. Mặc dù chỉ khoảng 5% dân số có nguồn gốc Pháp, tỷ lệ người nói tiếng Pháp tại tỉnh này là khoảng 11%.</p>



<p>Về tôn giáo, giáo phái lớn nhất tại Ontario là Công giáo La Mã, chiếm hơn 30% dân số. Người theo đạo Tin Lành chiếm khoảng 20%, trong khi 23% dân số cho biết họ không theo tôn giáo nào.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nen-kinh-te-tai-ontario">Nền kinh tế tại Ontario</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-67489e8" id="gspb_image-id-gsbp-67489e8"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-14.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p></p>



<p>Ontario là tỉnh dẫn đầu trong sản xuất của Canada, chiếm 52% tổng sản lượng hàng hóa sản xuất toàn quốc vào năm 2004. Đối tác thương mại lớn nhất của Ontario là bang Michigan của Mỹ. Tỉnh này cũng là trung tâm tài chính hàng đầu của Canada, nổi bật về khả năng thanh khoản và năng lực sản xuất.</p>



<p>Hệ thống sông ngòi phong phú ở Ontario góp phần quan trọng vào sản xuất thủy điện, chiếm tỷ lệ lớn trong ngành năng lượng. Năm 2009, Ontario Power Generation đã cung cấp 70% điện năng cho tỉnh, trong đó 51% là từ năng lượng hạt nhân, 39% từ thủy điện và 10% từ nhiên liệu hóa thạch. Dự kiến đến năm 2025, năng lượng hạt nhân sẽ cung cấp 42% điện năng cho tỉnh, trong khi sản lượng điện từ nhiên liệu hóa thạch sẽ giảm dần.</p>



<p>Sự dồi dào về tài nguyên thiên nhiên và khả năng kết nối giao thông tuyệt vời đã giúp Ontario dễ dàng tiếp cận khu vực trung tâm Hoa Kỳ, vùng nội địa Great Lakes, và vùng Đại Tây Dương thông qua cả đường bộ và đường thủy. Các sản phẩm chính của tỉnh bao gồm xe hơi, sắt, thép, thực phẩm, thiết bị điện, máy móc, hóa chất, và giấy.</p>



<p>Toronto, thủ phủ của Ontario là trung tâm tài chính và ngân hàng của Canada. Các thành phố lân cận như Hamilton, Mississauga và London là các trung tâm phân phối sản phẩm, công nghệ thông tin và nhiều ngành sản xuất khác nhau.</p>



<p>Năm 2014, đoạn cao tốc 401 giữa thành phố Toronto và Waterloo đã trở thành hành lang đổi mới lớn thứ hai trên thế giới, chỉ sau Thung lũng Silicon ở California, thu hút gần 280.000 nhân viên công nghệ từ khắp nơi trên thế giới và đóng góp 60% doanh thu cho ngành công nghệ cao của Canada.</p>



<p>Mặc dù ngành công nghiệp chiếm ưu thế, nông nghiệp vẫn là một phần quan trọng của nền kinh tế Ontario, với phần lớn diện tích đất ở miền nam tỉnh được sử dụng cho nông nghiệp.</p>



<p>Du lịch cũng đóng góp lớn vào nền kinh tế Ontario, đạt đỉnh điểm trong những tháng hè nhờ vào sự phong phú của các hoạt động giải trí. Vào các thời điểm khác trong năm, các hoạt động như săn bắn, trượt tuyết và đi xe trượt tuyết vào mùa đông rất phổ biến. Các thành phố biên giới với các sòng bạc lớn như Windsor, Cornwall, Sarnia và Niagara Falls cũng thu hút hàng triệu du khách quốc tế và từ Mỹ.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="chinh-tri-tai-bang-ontario">Chính trị tại bang Ontario</h2>



<p>Đạo Luật Bắc Mỹ thuộc Anh năm 1867 quy định Ontario có một cơ quan lập pháp gồm Quận công và Chính phủ, được gọi là Hội đồng lập pháp tỉnh bang Ontario. Hội đồng này bao gồm 107 ghế đại diện cho các khu vực bầu cử trong toàn tỉnh. Tòa nhà lập pháp tại Queen’s Park là nơi làm việc của chính phủ.</p>



<p>Theo hệ thống Westminster, lãnh đạo đảng giành được nhiều phiếu bầu nhất trong hội đồng được gọi là Thống đốc bang và giữ vai trò Chủ tịch Hội đồng. Thống đốc bang chọn các người đứng đầu các sở ngành.</p>



<p>Ontario đã phát triển hệ thống pháp luật từ thời Thượng Canada, với các chức danh cũ như Luật sư trưởng, Tổng chưởng lý và Tổng luật sư vẫn còn được sử dụng. Cả hai đều chịu trách nhiệm về lập pháp: Tổng chưởng lý soạn thảo luật và chịu trách nhiệm về truy tố hình sự và quản lý công lý, trong khi Tổng luật sư chịu trách nhiệm thực thi pháp luật và quản lý các dịch vụ cảnh sát của tỉnh.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="giao-duc-tai-ontario">Giáo dục tại Ontario</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-2a68084" id="gspb_image-id-gsbp-2a68084"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-15.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p>Giáo dục đại học ở Ontario bao gồm đào tạo Đại học và đào tạo nghề, do Bộ Giáo dục quy định. Các trường Đại học chịu trách nhiệm về giáo dục đại học, trong khi các trường cao đẳng tư nhân phụ trách đào tạo nghề, ứng dụng và công nghệ.</p>



<p>Hệ thống giáo dục công lập của tỉnh bao gồm 22 trường đại học công lập, 24 trường cao đẳng công lập, ba viện công nghệ – học tập nâng cao, 17 trường đại học tôn giáo được tài trợ bởi các cá nhân và doanh nghiệp và hơn 500 trường cao đẳng nghề tư nhân. Hiến pháp Canada trao quyền và trách nhiệm về giáo dục đại học cho mỗi tỉnh bang, do đó không có bộ giáo dục đại học liên bang.</p>



<p>Hiến pháp liên bang của Canada phân chia quyền hạn, trách nhiệm giữa chính quyền tỉnh bang Ontario và chính quyền liên bang Canada để cung cấp giáo dục đại học cho sinh viên. Mỗi hệ thống giáo dục đại học đặt mục tiêu cải thiện sự tham gia, tiếp cận và tính lưu động cho sinh viên.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="co-so-ha-tang-bang-ontario">Cơ sở hạ tầng bang Ontario</h2>



<p>Đường cao tốc 400 tạo thành mạng lưới giao thông chính ở phía nam Ontario, kết nối với nhiều cửa khẩu biên giới Hoa Kỳ, bao gồm đường hầm Detroit-Windsor, cầu Ambassador và cầu Blue Water (qua quốc lộ 402). Một số đường cao tốc chính dọc theo tuyến phía nam là quốc lộ 401, quốc lộ 417 và quốc lộ 400, cùng với các đường cao tốc và đường nội bộ khác kết nối với phần còn lại của tỉnh.</p>



<p>Kênh giao thông thủy Saint Lawrence mở rộng trên hầu hết các phần phía nam của tỉnh và kết nối với Đại Tây Dương, đóng vai trò là tuyến vận chuyển đường thủy chính. Trong quá khứ, hồ Great Lakes và sông Saint Lawrence cũng là tuyến vận tải hành khách quan trọng, nhưng trong nửa thế kỷ qua, lưu lượng hành khách đã giảm.</p>



<p>Các sân bay quan trọng trong tỉnh bao gồm sân bay quốc tế Toronto Pearson, sân bay bận rộn nhất Canada, với hơn 41 triệu hành khách vào năm 2015. Sân bay Quốc tế Ottawa Macdonald-Cartier là sân bay lớn thứ hai của Ontario. Toronto Pearson và Ottawa Macdonald-Cartier tạo thành hai trong ba điểm quan trọng trong mạng lưới hàng không của Canada, cùng với sân bay quốc tế Montréal-Pierre Elliott Trudeau.</p>



<p>Các thành phố và khu định cư cô lập ở phía Bắc bang Ontario phụ thuộc hoàn toàn vào dịch vụ vận chuyển hàng không, bao gồm cả dịch vụ cứu thương (MEDIVAC). Khu vực này phần lớn không thể tiếp cận bằng đường bộ hoặc đường sắt.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="van-hoa-bang-ontario">Văn hóa bang Ontario</h2>



<p>Nền văn hóa của Ontario khá đa dạng do có nhiều nguồn gốc người nhập cư. Văn hóa Ontario phổ biến bao gồm văn hóa thổ dân, văn hóa dân tộc Anh quốc. Họ đã mang văn hóa bản sắc dân tộc đến Ontario và trở nên phổ biến tại nơi này.</p>



<p>Ontario, với sự đa dạng về văn hóa, hệ thống giao thông hiện đại và nền kinh tế phát triển, đóng vai trò quan trọng trong bức tranh tổng thể của Canada. Từ các điểm du lịch hấp dẫn đến các hoạt động thể thao đặc sắc, tỉnh bang này không chỉ là trung tâm kinh tế mà còn là nơi hội tụ của nhiều yếu tố văn hóa và xã hội. Việc hiểu rõ thông tin về Ontario giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về một trong những tỉnh bang hàng đầu của Canada.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://cvti.vn/bang-ontario/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Prince Edward Island</title>
		<link>https://cvti.vn/bang-prince-edward-island</link>
					<comments>https://cvti.vn/bang-prince-edward-island#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Thuan Nguyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 02 Aug 2024 03:47:56 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tỉnh bang và vùng lãnh thổ Canada]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://cvti.vn/?p=3125</guid>

					<description><![CDATA[Prince Edward Island có mật độ dân số cao nhất Canada]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Prince Edward Island, một tỉnh bang nằm ở phía Đông Canada, không chỉ nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp và bờ biển thơ mộng, mà còn là nơi có nền văn hóa phong phú và lịch sử lâu đời. Hãy cùng CVT tìm hiểu về bang Prince Edward Island trong bài viết này.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nguon-goc-ten-goi">Nguồn gốc tên gọi</h2>



<p>Năm 1798, người Anh đã đặt tên hòn đảo là Hoàng tử Edward, theo tên của Hoàng tử Edward, công tước Kent và Strathearn, con trai thứ tư của vua George III và cha của Nữ hoàng Victoria. Tên này đã được giữ đến hiện tại.</p>



<p>Trong tiếng Pháp, hòn đảo được gọi là Île-du-Prince-Édouard, trước đây có tên là Île Saint-Jean, nghĩa là &#8220;Đảo của St. John&#8221;.</p>



<p>Trong tiếng Gaelic của Scotland, hòn đảo được gọi là Eilean a’ Phrionnsa, có nghĩa là &#8220;Đảo của Hoàng tử&#8221;.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="lich-su-bang-prince-edward-island">Lịch sử bang Prince Edward Island</h2>



<p>Trước khi người châu Âu đến khám phá và định cư, cư dân bản địa trên đảo Prince Edward Island là người Mi’kmaq.</p>



<p>Jacques Cartier là người châu Âu đầu tiên phát hiện ra đảo vào năm 1534. Vào năm 1604, Vương quốc Pháp bắt đầu khai thác thuộc địa này, bao gồm cả Prince Edward Island và thiết lập thuộc địa Acadia. Người Pháp đặt tên cho hòn đảo là Île Saint-Jean. Mặc dù người Mi’kmaq không công nhận sự kiểm soát của người Pháp, họ vẫn chào đón họ như những đối tác thương mại và đồng minh.</p>



<p>Vào tháng 9 năm 1864, Prince Edward Island là địa điểm tổ chức hội nghị Charlottetown, một trong những cuộc họp quan trọng dẫn đến nghị quyết Quebec và sự thành lập Canada vào năm 1867. Prince Edward Island đã không đồng ý với các điều khoản hợp nhất vào năm 1867 và quyết định tiếp tục là thuộc địa của Vương quốc Anh. Vào cuối những năm 1860, hòn đảo xem xét nhiều khả năng, bao gồm việc trở thành một quốc gia tự trị hoặc gia nhập Hoa Kỳ.</p>



<p>Nhờ vào vai trò quan trọng trong việc tổ chức hội nghị Charlottetown, Prince Edward Island được coi là nơi khai sinh của Liên bang Canada, và điều này được kỷ niệm qua một số công trình, bao gồm cây cầu Liên bang được xây dựng từ năm 1993 đến 1997.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="vi-tri-dia-ly-bang-prince-edward-island">Vị trí địa lý bang Prince Edward Island</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-0ea5c84" id="gspb_image-id-gsbp-0ea5c84"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-16.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p>Đảo Prince Edward nằm trong vịnh St. Lawrence, phía Tây đảo Cape Breton, phía Bắc bán đảo Nova Scotia, phía đông New Brunswick và giáp với biển Northumberland Strait về phía Nam. Trên đảo, hai khu vực đô thị chính gồm khu vực quanh cảng Charlottetown ở trung tâm, bao gồm thủ phủ Charlottetown cùng các thị trấn ngoại ô Cornwall và Stratford. Một khu đô thị nhỏ hơn là cảng Summerside nằm trên bờ biển phía Nam, cách Charlottetown 40 km về phía tây.</p>



<p>Bờ biển của Prince Edward Island kết hợp giữa những bãi biển, đụn cát, đá đỏ cùng với nhiều vịnh và hải cảng.</p>



<p>Dù diện tích nhỏ và chủ yếu là khu vực nông thôn, Prince Edward Island có mật độ dân số cao nhất Canada.</p>



<p>Khí hậu của đảo là khí hậu ôn đới, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ đại dương xung quanh. Điều này làm cho khí hậu tại đây ôn hòa hơn so với lục địa, nhờ dòng biển nóng từ vịnh St. Lawrence. Khí hậu thay đổi theo mùa, không có kiểu thời tiết nào kéo dài suốt năm. Mùa đông ở đây tuy lạnh và kéo dài nhưng vẫn ổn định hơn so với lục địa.</p>



<p>Prince Edward Island hoàn toàn sử dụng nguồn nước mặt cho sinh hoạt, với khoảng 305 giếng công suất cao cung cấp nước uống. Các hệ thống hạ tầng cung cấp nước được lắp đặt từ năm 1888 vẫn được sử dụng cho đến ngày nay.</p>



<p><a href="https://cvti.vn/thanh-pho-charlottetown" data-type="link" data-id="https://cvti.vn/thanh-pho-charlottetown"><em>Thông tin về thành phố <strong>Charlottetown</strong></em></a></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nhan-khau-hoc-bang-prince-edward-island">Nhân khẩu học bang Prince Edward Island</h2>



<p>Theo khảo sát hộ gia đình quốc gia năm 2011, nhóm cộng đồng lớn nhất trên đảo Prince Edward là hậu duệ của người Scotland (39,2%), sau đó là người Anh (31,1%) và người Pháp (21,1%). Phần lớn dân cư ở đây là người da trắng, với người Hoa chiếm một phần nhỏ trong nhóm thiểu số, khoảng 1,3% dân số.</p>



<p>Đa số dân cư ở Prince Edward Island nói tiếng Anh (94,9%), ngoài ra còn có các ngôn ngữ khác như tiếng Pháp (3,5%), tiếng Hoa, tiếng Ả Rập, tiếng Hà Lan và tiếng Đức.</p>



<p>Hai tôn giáo chính ở Prince Edward Island là Công giáo (47%) và Tin lành (43%), theo khảo sát dân số năm 2011.</p>



<p>Đến tháng 7 năm 2021, dân số của Prince Edward Island đã vượt qua 160.000 người.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nen-kinh-te-tai-prince-edward-island">Nền kinh tế tại Prince Edward Island</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-daae592" id="gspb_image-id-gsbp-daae592"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-18.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p>Nền kinh tế của tỉnh chủ yếu dựa vào các ngành mùa vụ như nông nghiệp, đánh bắt thủy sản và dịch vụ du lịch. Prince Edward Island không có nhiều ngành công nghiệp nặng và sản xuất. Cavendish Farms là một trong số ít các doanh nghiệp có nhà máy sản xuất thực phẩm tại đây.</p>



<p>Nhiều cộng đồng ven biển ở Prince Edward Island sống dựa vào việc đánh bắt ốc, sò, đặc biệt là hào và tôm hùm.</p>



<p>Nông nghiệp luôn là ngành chủ đạo trong nền kinh tế của tỉnh từ thời thuộc địa. Năm 2015, nông nghiệp và sản xuất thực phẩm đóng góp khoảng 7,6% GDP toàn tỉnh. Tỉnh có khoảng 240.000 ha đất nông nghiệp, chiếm khoảng 1/3 diện tích. Năm 2016, số lượng trang trại là khoảng 1.353, giảm 9,5% so với 5 năm trước đó. Các sản phẩm nông nghiệp chính gồm khoai tây, trái berry và rau xanh.</p>



<p>Trong thập kỷ qua, kinh tế của tỉnh đã phát triển mạnh mẽ nhờ vào sự đổi mới hiệu quả. Các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, công nghệ sinh học, công nghệ thông tin và truyền thông, năng lượng tái tạo được phát triển và đa dạng hóa. Ngành công nghiệp hàng không vũ trụ là ngành lớn thứ tư trong tỉnh, chiếm 25% giá trị xuất khẩu và đạt kim ngạch 355 triệu USD mỗi năm.</p>



<p>Hiện nay, khoảng 25% năng lượng điện của tỉnh sử dụng nguồn năng lượng tái tạo từ điện gió. Chính quyền tỉnh đặt mục tiêu tăng tỷ lệ này lên 50% trong tương lai.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="chinh-tri-tai-bang-prince-edward-island">Chính trị tại bang Prince Edward Island</h2>



<p>Chính quyền tỉnh bang chịu trách nhiệm về các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, dịch vụ xã hội, giáo dục, phát triển kinh tế cũng như ban hành các luật lao động và dân sự.</p>



<p>Chính quyền Prince Edward Island hoạt động theo chế độ Quân chủ lập hiến, với Nữ hoàng Elizabeth II là người đứng đầu, cũng là Nữ hoàng của 15 quốc gia khác trong khối Thịnh vượng chung và 9 tỉnh bang khác của Canada. Người đại diện cho Nữ hoàng tại Prince Edward Island là quận công Antoinette Perry, chịu trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ của Hoàng gia tại tỉnh bang.</p>



<p>Mặc dù hoàng gia và đại diện của họ tham gia vào các công việc của tỉnh bang, quyền hành thực tế nằm trong tay Hội đồng điều hành chính quyền tỉnh bang. Các thành viên của hội đồng này được bầu cử và lựa chọn bởi Thống đốc tỉnh bang, hiện là Dennis King. Để duy trì cân bằng quyền lực, quận công chỉ đạo Đảng Đối lập, hiện do Peter Bevan-Baker dẫn đầu, người đóng vai trò là Người đối lập trung thành của Nữ hoàng.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="giao-duc-tai-prince-edward-island">Giáo dục tại Prince Edward Island</h2>



<p>Tại Prince Edward Island, hệ thống trường học công lập được phân chia thành hai nhóm chính: Các trường dạy bằng tiếng Anh và các trường dạy bằng tiếng Pháp.</p>



<p>Nhóm trường tiếng Anh gồm khoảng 10 trường phổ thông và 54 trường tiểu học, trong khi nhóm trường tiếng Pháp bao gồm 6 trường các cấp. Khoảng 22% học sinh tại tỉnh bang theo học các chương trình song ngữ, tỷ lệ cao nhất trong tỉnh.</p>



<p>Tỉnh có ba cơ sở giáo dục sau trung học, gồm một trường Đại học và hai trường Cao đẳng. Đại học Prince Edward Island nằm ở Charlottetown là trường đại học công lập duy nhất tại tỉnh.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="y-te-tai-prince-edward-island">Y tế tại Prince Edward Island</h2>



<p>Prince Edward Island có một cơ quan chịu trách nhiệm điều hành việc chăm sóc sức khỏe cho người dân gọi là Health PEI. Cơ quan này được tài trợ và hoạt động theo hướng dẫn của Sở Y tế và Sức khỏe Prince Edward Island.</p>



<p>Tỉnh có 8 bệnh viện, bao gồm: Bệnh viện Queen Elizabeth (Charlottetown), bệnh viện Kings County Memorial (Montague), bệnh viện Prince County (Summerside), bệnh viện Community (O’Leary), bệnh viện Western (Alberton), bệnh viện Souris (Souris) và bệnh viện Hillsborough (Charlottetown) – đây cũng là bệnh viện tâm thần duy nhất tại tỉnh.</p>



<p>Chương trình chăm sóc sức khỏe của Prince Edward Island bao gồm từ chăm sóc cơ bản đến chăm sóc tại nhà, các biện pháp nâng cao sức khỏe, phòng chống dịch bệnh,&#8230; Tỉnh cũng thiết lập một số trung tâm sức khỏe gia đình tại các vùng nông thôn và các đô thị nhỏ.</p>



<p>Prince Edward Island là tỉnh bang duy nhất không cung cấp dịch vụ phá thai trong hệ thống bệnh viện của mình. Ca phá thai cuối cùng được thực hiện vào năm 1982 trước khi bệnh viện Queen Elizabeth được thành lập.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="co-so-ha-tang-bang-prince-edward-island">Cơ sở hạ tầng bang Prince Edward Island</h2>



<p>Giao thông vận tải tại Prince Edward Island chủ yếu thông qua các cảng biển tại Charlottetown, Summerside, Borden, Georgetown và Souris, cùng với hệ thống đường sắt và hai sân bay ở Charlottetown và Summerside, để kết nối với lục địa Bắc Mỹ. Hệ thống đường sắt đã ngừng hoạt động vào năm 1989 để tập trung phát triển hệ thống đường cao tốc.</p>



<p>Năm 1997, cây cầu Confederation Bridge được khánh thành, nối liền Borden-Carleton (Prince Edward Island) với Cape Jourimain (New Brunswick). Đây là cây cầu bắc qua biển đóng băng dài nhất thế giới và đã thay thế cho dịch vụ phà Marine Atlantic. Prince Edward Island có mạng lưới đường bộ dày đặc nhất Canada.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="van-hoa-bang-prince-edward-island">Văn hóa bang Prince Edward Island</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-d7d324e" id="gspb_image-id-gsbp-d7d324e"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-17.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p>Văn hóa truyền thống về nghệ thuật, âm nhạc và sự sáng tạo đã được tích cực hỗ trợ trong hệ thống giáo dục tại đây. Một số lễ hội nghệ thuật hàng năm, như lễ hội Charlottetown, được tổ chức tại Trung tâm Nghệ thuật Liên Bang.</p>



<p>Lucy Maud Montgomery, sinh năm 1874 tại Clifton (nay là New London), đã viết hơn 20 tiểu thuyết và nhiều truyện ngắn. Tác phẩm nổi tiếng nhất của bà, &#8220;Anne of Green Gables,&#8221; lấy bối cảnh tại Cavendish, Prince Edward Island và được xuất bản lần đầu năm 1908.</p>



<p>Về thể thao, Prince Edward Island có các môn thể thao phổ biến như khúc côn cầu, golf, bóng đá, bóng rổ, đua ngựa, bóng chày và bóng bầu dục. Thể thao dưới nước cũng rất phổ biến trong mùa hè.</p>



<p>Prince Edward Island là một viên ngọc quý của Canada, kết hợp giữa vẻ đẹp tự nhiên, di sản văn hóa và các hoạt động kinh tế đa dạng. Với các lễ hội nghệ thuật, nền nông nghiệp bền vững và các môn thể thao phong phú, tỉnh bang này không chỉ là một điểm đến du lịch hấp dẫn mà còn là một nơi đáng sống và trải nghiệm. Sự hòa quyện giữa truyền thống và hiện đại khiến Prince Edward Island trở thành một phần quan trọng trong bức tranh chung của Canada.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://cvti.vn/bang-prince-edward-island/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Quebec</title>
		<link>https://cvti.vn/bang-quebec</link>
					<comments>https://cvti.vn/bang-quebec#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Thuan Nguyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 02 Aug 2024 03:42:27 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tỉnh bang và vùng lãnh thổ Canada]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://cvti.vn/?p=3126</guid>

					<description><![CDATA[Bang Quebec của Canada, nổi bật với nền văn hóa phong phú và lịch sử lâu dài]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Bang Quebec, một tỉnh lớn của Canada, nổi bật với nền văn hóa phong phú và lịch sử lâu dài. Với diện tích rộng lớn, Quebec là trung tâm của văn hóa tiếng Pháp tại Bắc Mỹ và có nền kinh tế đa dạng với sự phát triển mạnh mẽ trong các ngành công nghiệp. Cùng CVT tìm hiểu thêm về các đặc điểm địa lý, văn hóa, và nền kinh tế của Quebec để hiểu rõ hơn về vai trò quan trọng của tỉnh bang này trong bức tranh tổng thể của Canada.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nguon-goc-ten-goi">Nguồn gốc tên gọi</h2>



<p>Tên gọi Québec xuất phát từ từ &#8220;kébec&#8221; trong tiếng Algonquin, có nghĩa là “nơi dòng sông hẹp lại”, ban đầu để chỉ khu vực quanh thành phố Quebec, nơi sông Saint Lawrence thu hẹp. Các biến thể sớm của tên gọi bao gồm “Québecq” (Levasseur, 1601) và “Kébec” (Lescarbot, 1609). Nhà thám hiểm người Pháp Samuel de Champlain đã chọn tên này cho tiền đồn thuộc địa vào năm 1608. Tỉnh đôi khi được gọi là “tỉnh La belle”, nghĩa là tỉnh xinh đẹp.</p>



<p>Tỉnh Quebec được thành lập theo Tuyên ngôn Hoàng gia năm 1763 sau khi Hiệp ước Paris chính thức chuyển thuộc địa Canada từ Pháp sang Anh sau Chiến tranh bảy năm. Tuyên ngôn này giới hạn lãnh thổ của tỉnh dọc theo bờ sông Saint Lawrence. Đạo luật Quebec năm 1774 mở rộng lãnh thổ bao gồm một phần ngũ đại hồ và thung lũng sông Ohio ở phía nam Rupert’s Land. Hiệp ước Paris năm 1783 nhượng lại các vùng lãnh thổ phía nam hồ Lớn cho Hoa Kỳ.</p>



<p>Sau Đạo luật Hiến pháp năm 1791, lãnh thổ được chia thành Lower Canada (ngày nay là Quebec) và Upper Canada (ngày nay là Ontario), mỗi vùng có hội đồng lập pháp riêng. Năm 1840, hai vùng này trở thành Canada East và Canada West khi Quốc hội Anh hợp nhất Upper Canada và Lower Canada thành một tỉnh của Canada. Lãnh thổ được phân chia lại thành các tỉnh Quebec và Ontario khi Liên bang được thành lập năm 1867.</p>



<p>Năm 1870, Canada mua Rupert’s Land từ Công ty Hudson Bay. Trong những thập kỷ tiếp theo, Nghị viện Canada đã chuyển giao cho Quebec một phần lãnh thổ gấp ba lần diện tích hiện có. Năm 1898, Nghị viện Canada thông qua Đạo luật mở rộng biên giới Quebec về phía bắc, bao gồm các vùng đất của thổ dân địa phương. Sự bổ sung quận Ungava thông qua Đạo luật mở rộng ranh giới Quebec năm 1912 đã mở rộng lãnh thổ về phía bắc, bao gồm các vùng đất của người Inuit, tạo ra lãnh thổ Quebec như hiện nay.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="lich-su-bang-quebec">Lịch sử bang Quebec</h2>



<p>Khi người châu Âu lần đầu tiên tiếp xúc và sau đó lập thuộc địa tại khu vực hiện nay là Quebec, các quốc gia Algonquian, Iroquois và Inuit đã sinh sống và kiểm soát vùng đất này. Người Algonquian, với lối sống du mục, dựa vào săn bắn, hái lượm và câu cá để sinh sống. Trong khi đó, St. Lawrence Iroquoians, một nhánh của Iroquois, có lối sống ổn định hơn với việc trồng trọt ngô, đậu và bí trong thung lũng St. Lawrence màu mỡ.</p>



<p>Samuel de Champlain, thành viên của đoàn thám hiểm Pháp, đã khám phá sông St. Lawrence vào năm 1603. Đến năm 1608, ông dẫn đầu một nhóm thám hiểm và thành lập thành phố Quebec với kế hoạch biến khu vực này thành một thuộc địa của Pháp.</p>



<p>Đạo luật Quebec không liên quan đến các sự kiện tại Boston năm 1773 và không được xem là một phần của các Đạo luật cưỡng chế. Thời điểm thông qua đạo luật này khiến nhiều thực dân Anh ở miền nam nghĩ rằng nó là một phần của chương trình trừng phạt. Đạo luật Quebec đã ảnh hưởng đến các lợi ích trong các thuộc địa của Anh ở Bắc Mỹ.</p>



<p>Vào những năm 1860, các đại biểu từ các thuộc địa Anh tại Bắc Mỹ (bao gồm New Brunswick, Nova Scotia, Prince Edward Island và Newfoundland) đã tham gia vào một loạt hội nghị để thảo luận về việc thành lập một liên minh mới. Hội nghị Charlottetown đầu tiên tại Prince Edward Island, sau đó là hội nghị Quebec ở Thành phố Quebec, đã dẫn đến việc phái đoàn đến London để đề xuất thành lập một quốc gia liên bang mới tại Bắc Mỹ.</p>



<p>Kết quả là vào năm 1867, Quốc hội Vương quốc Anh đã thông qua Đạo luật Bắc Mỹ thuộc Anh, cho phép thành lập Liên minh giữa các tỉnh. Các tỉnh bang Canada trước đó được chia thành Ontario (Upper Canada) và Quebec (Lower Canada), cùng với New Brunswick và Nova Scotia, đã hợp nhất để tạo thành liên bang Canada.</p>



<p>Do di sản và ảnh hưởng của Pháp, đã có nhiều cuộc tranh luận ở Canada về trạng thái đặc biệt của Quebec và người dân của tỉnh này. Mặc dù những nỗ lực trước đó để sửa đổi hiến pháp Canada nhằm công nhận Quebec như một “xã hội riêng biệt” đã không thành công, chính phủ liên bang dưới thời Jean Chrétien đã công nhận Quebec là một xã hội riêng biệt.</p>



<p>Vào ngày 30 tháng 10 năm 2003, Nghị viện Quebec đã đồng thuận xác nhận “người dân Québec tạo thành một quốc gia”. Sau đó, vào ngày 27 tháng 11 năm 2006, Nghị viện đã thông qua một quyết định mang tính biểu tượng khi Thủ tướng Stephen Harper tuyên bố rằng “Chúng tôi công nhận Quebec là một quốc gia trong một Canada thống nhất”.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="vi-tri-dia-ly-bang-quebec">Vị trí địa lý bang Quebec</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-7e272d8" id="gspb_image-id-gsbp-7e272d8"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-19.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p>Tọa lạc ở phía đông Canada và đóng vai trò quan trọng trong trung tâm quốc gia, Quebec có diện tích gần gấp ba lần Pháp hoặc tiểu bang Texas của Hoa Kỳ, với dân số khá thưa thớt. Tỉnh bang này có sự đa dạng đáng kể về địa hình và khí hậu từ khu vực này sang khu vực khác. Miền nam Quebec nổi bật với hai khu vực địa hình chính: Saint Lawrence Lowland và Appalachian.</p>



<p>Quebec sở hữu trữ lượng nước ngọt lớn nhất toàn cầu, chiếm 12% diện tích lãnh thổ của tỉnh. Dù chỉ có 0,1% dân số thế giới, Quebec nắm giữ 3% lượng nước ngọt tái tạo của toàn cầu. Hơn 4.500 con sông và nửa triệu hồ của tỉnh đổ vào các vùng biển lớn như vịnh Saint Lawrence, Đại Tây Dương, Bắc Băng Dương, vịnh James, vịnh Hudson và Ungava. Hồ chứa Caniapiscau, hình thành từ dự án thủy điện James Bay, là hồ chứa lớn nhất, trong khi hồ Mistassini là hồ tự nhiên lớn nhất của Quebec.</p>



<p>Điểm cao nhất của Quebec là Mont d’Iberville với độ cao 1.652 mét, nằm ở biên giới với Newfoundland and Labrador, thuộc dãy núi Torngat.</p>



<p>Khí hậu của Quebec chủ yếu lạnh và ẩm, chịu ảnh hưởng bởi vĩ độ, biển và độ cao. Theo phân loại khí hậu Köppen, Quebec có ba vùng khí hậu chính. Phía nam và phía tây của tỉnh, nơi có nhiều trung tâm dân cư lớn và nằm phía nam vĩ tuyến 51, có khí hậu lục địa ẩm ướt với bốn mùa rõ rệt: Mùa hè nóng và ẩm, mùa đông rất lạnh và nhiều tuyết. Do ảnh hưởng của các hệ thống bão từ Bắc Mỹ và Đại Tây Dương, lượng mưa trong tỉnh rất lớn, với hầu hết các khu vực nhận được hơn 1.000 mm mưa hàng năm và nhiều khu vực trải qua tuyết rơi hơn 300 cm mỗi mùa đông.</p>



<p><a href="https://cvti.vn/thanh-pho-quebec" data-type="link" data-id="https://cvti.vn/thanh-pho-quebec"><em>Thông tin thành phố <strong>Quebec City</strong></em></a></p>



<p><em><a href="https://cvti.vn/thanh-pho-montreal" data-type="link" data-id="https://cvti.vn/thanh-pho-montreal">Thông tin thành phố <strong>Montreal</strong></a></em></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nhan-khau-hoc-bang-quebec">Nhân khẩu học bang Quebec</h2>



<p>Tính đến tháng 7 năm 2021, dân số của Quebec đạt 8.575.799 người, chiếm khoảng 22,55% tổng dân số Canada. Quebec cũng đứng đầu cả nước về số lượng trẻ em được nhận nuôi quốc tế.</p>



<p>Là tỉnh bang duy nhất tại Canada có tỷ lệ người theo đạo Công giáo cao nhất, Quebec mang dấu ấn di sản từ thời kỳ thuộc địa khi chỉ những người Công giáo mới được phép định cư ở Tân Pháp. Theo cuộc điều tra dân số năm 2001, khoảng 83,4% dân số Quebec theo đạo Công giáo, trong khi 4,7% là Tin lành.</p>



<p>Tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức của Quebec, khiến tỉnh này trở thành khu vực duy nhất ở Canada có phần lớn dân số sử dụng tiếng Pháp làm ngôn ngữ chính.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nen-kinh-te-tai-quebec">Nền kinh tế tại Quebec</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-98f16ec" id="gspb_image-id-gsbp-98f16ec"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-20.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p>Quebec sở hữu một nền kinh tế mạnh mẽ và cởi mở. Vào năm 2019, GDP của tỉnh này đạt khoảng 43.000 USD theo sức mua tương đương, ngang bằng với Nhật Bản, Ý và Tây Ban Nha, mặc dù vẫn thấp hơn mức trung bình của Canada. Quebec đứng thứ 37 trên toàn cầu về quy mô nền kinh tế và thứ 28 về GDP bình quân đầu người.</p>



<p>Tỉnh bang này đóng góp 20,36% vào tổng GDP của Canada. Giống như nhiều nền kinh tế công nghiệp hóa khác, Quebec chủ yếu dựa vào lĩnh vực dịch vụ, mặc dù nền kinh tế tỉnh cũng được hỗ trợ bởi cơ sở hạ tầng phát triển và nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.</p>



<p>Quebec dẫn đầu trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng, bao gồm hàng không vũ trụ, công nghệ thông tin, phần mềm và truyền thông. Tỉnh này sản xuất khoảng 60% của toàn bộ sản lượng ngành hàng không vũ trụ của Canada và là nơi tập trung của nhiều công ty công nghệ cao hàng đầu Bắc Mỹ, với khoảng 7.300 doanh nghiệp và hơn 145.000 lao động.</p>



<p>Ngành khai thác chiếm 6,3% GDP của Quebec, với khoảng 50.000 công nhân làm việc tại 158 công ty trong lĩnh vực này.</p>



<p>Ngành giấy và bột giấy của Quebec tạo ra doanh thu hơn 14 tỷ USD hàng năm, trong khi ngành lâm sản đứng thứ hai về xuất khẩu với giá trị gần 11 tỷ USD. Mặc dù ngành lâm nghiệp đã gặp khó khăn trong những năm gần đây do tranh chấp trong khai thác gỗ, lĩnh vực này vẫn duy trì hơn 68.000 việc làm và đóng góp 3,1% vào GDP của tỉnh.</p>



<p>Ngành nông nghiệp thực phẩm cũng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Quebec, với thịt và sản phẩm từ sữa là hai lĩnh vực chính. Ngành nông nghiệp chiếm 8% GDP của tỉnh, tạo ra 19,2 tỷ USD và 487.000 việc làm trong các lĩnh vực nông nghiệp, thủy sản, sản xuất thực phẩm, đồ uống, cũng như phân phối thuốc lá và thực phẩm.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="chinh-tri-tai-bang-quebec">Chính trị tại bang Quebec</h2>



<p>Quận công đảm nhận vai trò đại diện cho Nữ hoàng Canada và thực hiện các nhiệm vụ hoàng gia tại tỉnh bang. Lãnh đạo chính phủ tỉnh là thống đốc tỉnh bang, người đứng đầu đảng chính trị lớn nhất trong Nghị viện và từ đó chỉ định Hội đồng điều hành tỉnh bang Quebec.</p>



<p>Trước năm 1968, cơ quan lập pháp của Quebec được tổ chức theo hệ thống lưỡng viện.</p>



<p>Quebec tổ chức các đơn vị hành chính theo ba cấp độ: Khu vực, đô thị và địa phương. Trừ các đơn vị hành chính dành cho vùng đất của thổ dân, các phân khu chính của tỉnh bao gồm:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>17 khu vực (hạt) ở cấp độ khu vực.</li>



<li>86 quận và 2 đại đô thị ở cấp độ đô thị.</li>



<li>1.117 đô thị địa phương và các nhóm khác ở cấp độ địa phương.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="giao-duc-tai-quebec">Giáo dục tại Quebec</h2>



<p>Hệ thống giáo dục của Quebec có sự khác biệt đáng kể so với các tỉnh bang khác ở Canada. Kể từ khi Canada được thành lập vào thế kỷ 16 cho đến cuộc Cách mạng xã hội vào những năm 1960, Giáo hội Công giáo đã chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý hệ thống giáo dục của tỉnh.</p>



<p>Hiện nay, hệ thống giáo dục của Quebec được điều hành bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo Quebec.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="co-so-ha-tang-bang-quebec">Cơ sở hạ tầng bang Quebec</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-ebe96ee" id="gspb_image-id-gsbp-ebe96ee"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-21.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p>Việc phát triển và duy trì hệ thống giao thông đường bộ ở Canada được Bộ Giao thông Quebec đảm nhận. Các cơ quan khác như Cảnh sát biển Canada và Cục Kiểm soát không lưu nội địa Canada quản lý các dịch vụ liên quan đến vận tải đường biển và hàng không.</p>



<p>Mạng lưới giao thông của Quebec do Tập đoàn Bảo hiểm Ô tô Quebec quản lý, bao gồm khoảng 185.000 km đường cao tốc và đường bộ địa phương, cùng với nhiều hầm vượt núi. Quebec cũng sở hữu gần 12.000 cây cầu, đường hầm và công trình khác, như cầu Quebec, cầu Laviolette và đường hầm Cầu Louis-Hippolyte Lafontaine.</p>



<p>Khu vực sông St. Lawrence có tám cảng nước sâu phục vụ trung chuyển hàng hóa. Năm 2003, có 3.886 tàu chở hàng và 9,7 triệu tấn hàng hóa được vận chuyển qua Quebec trên St. Lawrence Seaway.</p>



<p>Về vận tải đường sắt, Quebec có 6.678 km đường sắt nằm trong mạng lưới rộng lớn của Bắc Mỹ. Mặc dù phần lớn được sử dụng cho vận chuyển hàng hóa qua các công ty như Canadian National và Canadian Pacific, mạng lưới này cũng phục vụ hành khách di chuyển đến các thành phố và tỉnh bang khác thông qua Via Rail Canada và Amtrak.</p>



<p>Mạng lưới hàng không của Quebec gồm 43 sân bay thương mại, cùng với các sân bay và sân bay trực thăng do chính phủ Quebec sở hữu, phục vụ các cộng đồng ở vùng Basse-Côte-Nord và phía bắc.</p>



<p>Quebec có một hệ thống giao thông đa dạng, bao gồm các đường mòn đi bộ, đường trượt tuyết và đường dành cho xe đạp, với Green Road là con đường dài nhất, gần 4.000 km.</p>



<p>Quebec được xem là một cường quốc về năng lượng sạch. Trong 30 năm qua, tỉnh đã trải qua một sự chuyển mình lớn về cân bằng năng lượng. Đến năm 2008, điện là nguồn năng lượng chính ở Quebec (41,6%), theo sau là dầu (38,2%) và khí đốt tự nhiên (10,7%).</p>



<p>Quebec là nhà sản xuất thủy điện lớn thứ tư trên thế giới, chỉ sau Trung Quốc, Brazil và Hoa Kỳ và gần như hoàn toàn phụ thuộc vào thủy điện (96% vào năm 2008) để đáp ứng nhu cầu điện của mình.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="van-hoa-bang-quebec">Văn hóa bang Quebec</h2>



<p>Quebec là trung tâm của văn hóa tiếng Pháp tại Bắc Mỹ, nổi bật với những quan điểm văn hóa độc đáo và chủ nghĩa dân tộc đặc trưng. Văn hóa của Quebec là sự kết hợp giữa di sản lịch sử, ảnh hưởng của thổ dân, sự đóng góp của người nhập cư và sự tương tác với các cộng đồng nói tiếng Anh ở Bắc Mỹ.</p>



<p>Nhiều tổ chức, cả chính phủ lẫn phi chính phủ, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển văn hóa tại Quebec. Conseil des Arts et des lettres du Québec (CALQ) dưới sự quản lý của Bộ Văn hóa và Truyền thông Quebec, là một trong những tổ chức chính hỗ trợ sự sáng tạo và đổi mới. CALQ cũng tổ chức các triển lãm quốc tế và thúc đẩy các hoạt động văn hóa trên toàn tỉnh.</p>



<p>Société de développement des entreprises culturelles (SODEC) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy và hỗ trợ tài chính cho các cá nhân hoạt động trong lĩnh vực văn hóa. Giải thưởng Prix du Québec do chính phủ trao tặng, vinh danh những cá nhân xuất sắc với những thành tựu đáng chú ý trong các lĩnh vực văn hóa.</p>



<p>Nền văn hóa Quebec đã chứng kiến sự phát triển của nhiều điệu nhảy truyền thống như jig, quadrille, reel và line từ thời kỳ thuộc địa. Các nhạc cụ phổ biến trong văn hóa Quebec bao gồm fiddle, thìa gỗ, đàn jaw harp và accordion. Một đặc trưng nổi bật của âm nhạc truyền thống Quebec là podorythmie, kỹ thuật tạo nhịp bằng chân. Âm nhạc truyền thống của Quebec hiện nay được biểu diễn bởi nhiều nhóm nhạc hiện đại, thường xuất hiện trong các sự kiện như lễ Giáng sinh, đêm giao thừa, ngày lễ Quebec và các lễ hội địa phương khác.</p>



<p>Quebec không chỉ là một tỉnh bang quan trọng trong cấu trúc liên bang của Canada mà còn là một biểu tượng của nền văn hóa tiếng Pháp ở Bắc Mỹ. Từ lịch sử thuộc địa và sự phát triển nền kinh tế đến hệ thống giáo dục và giao thông, Quebec thể hiện sự đa dạng và phong phú trong mọi khía cạnh. Hãy xem thêm những thông tin thú vị về những tỉnh bang ở Canada khác tại website của CVT nhé.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://cvti.vn/bang-quebec/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Saskatchewan</title>
		<link>https://cvti.vn/bang-saskatchewan</link>
					<comments>https://cvti.vn/bang-saskatchewan#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Thuan Nguyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 02 Aug 2024 03:37:25 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tỉnh bang và vùng lãnh thổ Canada]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://cvti.vn/?p=3123</guid>

					<description><![CDATA[Saskatchewan có diện tích 651,900 km² và dân số 1.183.000 người]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Saskatchewan, một trong ba tỉnh bang thảo nguyên ở miền Trung Canada, có diện tích 651,900 km² và dân số 1.183.000 người. Tỉnh bang này giáp phía Đông Manitoba, phía Tây Alberta, phía Bắc Northwest Territories và phía Nam Hoa Kỳ. Với vị trí địa lý đặc biệt và cảnh quan rộng lớn, Saskatchewan là điểm đến lý tưởng cho những ai muốn khám phá vẻ đẹp tự nhiên của Canada.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nguon-goc-ten-goi">Nguồn gốc tên gọi</h2>



<p>Tên gọi Saskatchewan bắt nguồn từ con sông Saskatchewan, phát âm &#8220;kisiskāciwani-sīpiy&#8221; trong ngôn ngữ Cree, nghĩa là &#8220;dòng sông chảy xiết&#8221;.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="lich-su-bang-saskatchewan">Lịch sử bang Saskatchewan</h2>



<p>Saskatchewan là nơi cư trú của nhiều bộ tộc thổ dân như Sarcee, Niitsitapi, Atsina, Cree, Saulteaux, Assiniboine, Lakota và Sioux. Người châu Âu đầu tiên đến Saskatchewan là Henry Kelsey vào năm 1690 để buôn bán lông thú. Khu định cư châu Âu đầu tiên là trụ sở của công ty Hudson Bay tại Cumberland House, thành lập năm 1774. Khu vực phía nam của tỉnh từng là một phần của Spanish Louisiana từ 1762 đến 1802.</p>



<p>Các cuộc thám hiểm do John Palliser và Henry Youle Hind dẫn đầu vào cuối thế kỷ 19 đã khám phá ra vùng thảo nguyên của tỉnh. Chính sách quốc gia của chính phủ liên bang, cùng với đường sắt Canadian Pacific, công ty Hudson Bay và các công ty đất đai, đã khuyến khích nhập cư. Đạo luật Dominion Lands năm 1872 cho phép người dân định cư nhận 1/4 dặm đất và thêm 1/4 sau khi xây nhà. Năm 1874, cảnh sát Northwest Territories bắt đầu hoạt động và năm 1876, đạo luật Northwest Territories được thông qua bởi Ottawa, bổ nhiệm quận công và Hội đồng hành pháp hỗ trợ.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="vi-tri-dia-ly-bang-saskatchewan">Vị trí địa lý bang Saskatchewan</h2>



<div class="wp-block-greenshift-blocks-image gspb_image gspb_image-id-gsbp-2b7865b" id="gspb_image-id-gsbp-2b7865b"><img decoding="async" src="https://cvti.vn/wp-content/uploads/2024/08/THUMBNAIL-22.jpg" data-src="" alt="" loading="lazy" width="1200" height="628"/></div>



<p>Saskatchewan có biên giới gần như hình tứ giác, giáp với Alberta, Northwest Territories, Nunavut, Manitoba và các bang Montana và North Dakota của Hoa Kỳ. Địa hình tỉnh này có điểm cao nhất là đồi Cypress (1392m) và điểm thấp nhất là bờ hồ Athabasca (213m).</p>



<p>Saskatchewan có khí hậu lục địa ẩm ướt với mùa hè nóng và mùa đông lạnh. Lượng mưa hàng năm trung bình từ 300 – 450mm, tập trung vào mùa hè. Tỉnh cũng là khu vực có nhiều lốc xoáy nhất Canada, với nhiệt độ từng đạt 45°C và -56,7°C.</p>



<p><em><a href="https://cvti.vn/thanh-pho-saskatoon" data-type="link" data-id="https://cvti.vn/thanh-pho-saskatoon">Thông tin thành phố <strong>Saskatoon</strong></a></em></p>



<p><em><a href="https://cvti.vn/thanh-pho-regina" data-type="link" data-id="https://cvti.vn/thanh-pho-regina">Thông tin thành phố <strong>Regina</strong></a></em></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nhan-khau-hoc-bang-saskatchewan">Nhân khẩu học bang Saskatchewan</h2>



<p>Dân số Saskatchewan vào năm 2021 là 1.179.906 người. Các nhóm dân tộc chính bao gồm người Đức, Anh, Scotland, Canada, Ireland, Ukraine, Pháp, First Nations, Na Uy và Ba Lan.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="nen-kinh-te-tai-saskatchewan">Nền kinh tế tại Saskatchewan</h2>



<p>Nền kinh tế tỉnh chủ yếu dựa vào nông nghiệp, khai thác mỏ và sản xuất dầu khí. Saskatchewan là nơi trồng nhiều ngũ cốc và xuất khẩu hạt mù tạt lớn nhất thế giới. Ngành khai thác kali và uranium cũng rất phát triển, cùng với sản xuất dầu và khí đốt tự nhiên.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="chinh-tri-tai-bang-saskatchewan">Chính trị tại bang Saskatchewan</h2>



<p>Saskatchewan có cơ cấu chính trị giống như các tỉnh khác của Canada với một quận công đại diện cho Nữ hoàng, thống đốc và cơ quan lập pháp đơn viện. Tỉnh từng là thành trì của cánh tả nhưng đã chuyển hướng sang cánh hữu trong thế kỷ 21.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="giao-duc-tai-saskatchewan">Giáo dục tại Saskatchewan</h2>



<p>Hệ thống giáo dục ở Saskatchewan được quản lý bởi Bộ Giáo dục Saskatchewan, bao gồm các trường tiểu học và trung học công lập. Giáo dục tỉnh bang phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 19, với số lượng trường học tăng lên đáng kể.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="y-te-tai-saskatchewan">Y tế tại Saskatchewan</h2>



<p>Bộ Y tế Saskatchewan chịu trách nhiệm định hướng, giám sát các chính sách và cung cấp kinh phí cho các cơ quan y tế khu vực. Chính phủ cung cấp bảo hiểm y tế cho người dân.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="co-so-ha-tang-bang-saskatchewan">Cơ sở hạ tầng bang Saskatchewan</h2>



<p>Hệ thống giao thông vận tải ở Saskatchewan bao gồm đường bộ, đường cao tốc, sân bay, phà, đường ống và đường sắt. Tuyến đường sắt xuyên lục địa đầu tiên được xây dựng bởi Canadian Pacific từ 1881 đến 1885.</p>



<p>Sân bay quốc tế John G. Diefenbaker và sân bay quốc tế Roland J. Groome là hai sân bay chính của tỉnh, phục vụ nhiều chuyến bay trong và ngoài nước.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="van-hoa-bang-saskatchewan">Văn hóa bang Saskatchewan</h2>



<p>Saskatchewan có nhiều bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật và trung tâm biểu diễn nghệ thuật nổi tiếng như bảo tàng Hoàng gia Saskatchewan, phòng trưng bày MacKenzie và Remai Modern, trung tâm Conexus Arts và TCU Place.</p>



<p>Saskatchewan là một tỉnh bang phong phú về lịch sử, địa lý, kinh tế và văn hóa, phản ánh sự đa dạng và tiềm năng phát triển của Canada.</p>



<p>Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm thông tin về visa Canada để có cơ hội sinh sống và làm việc tại Saskatchewan, vui lòng truy cập trang web của CVT để được hướng dẫn chi tiết và hỗ trợ tận tình.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://cvti.vn/bang-saskatchewan/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
